Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno José Moreira Barreto Carvalho

CSA Steaua BucurestiTiền vệCPV
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bruno José Moreira Barreto Carvalho là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo CSA Steaua Bucuresti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—3327000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno José Moreira Barreto Carvalho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0420000011/1411/3—6,80
11/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2900010161/7046/10—6,58
02/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 2-2810010026/2803/10—6,36
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-1900010036/4626/10—6,31
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-3dự bị00000—0———
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-1900010246/5827/11—5,99
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5900010128/3312/3—5,99
21/03/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0900000132/3925/7—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20252875 nghìn €
18/12/20252875 nghìn €
26/03/202628100 nghìn €
07/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Free playerCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
30/06/2026MetaloglobusFree playerTrở lại—
30/06/2025FC TirsenseMetaloglobusChuyển nhượng—
31/07/2024AnadiaFC TirsenseChuyển nhượng—
10/07/2023FC Oliveira do HospitalAnadiaChuyển nhượng—
30/06/2021LouresFC Oliveira do HospitalChuyển nhượng—
30/06/2020UD SantaremLouresChuyển nhượng—
27/03/2020SacavenenseUD SantaremChuyển nhượng—
30/06/2019ARC OleirosSacavenenseChuyển nhượng—
30/06/2018MontalegreARC OleirosChuyển nhượng—
30/06/2016Chaves U19MontalegreChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh49
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com