Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mihai kereki

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

mihai kereki là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo CSA Steaua Bucuresti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—2110900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €20192025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/04/20192225 nghìn €
08/07/20202325 nghìn €
02/04/20212410 nghìn €
29/09/20212475 nghìn €
21/12/202125175 nghìn €
06/06/202225175 nghìn €
20/12/202226200 nghìn €
22/06/202326200 nghìn €
27/09/202326150 nghìn €
12/12/202327100 nghìn €
29/05/202427100 nghìn €
12/09/202427150 nghìn €
08/12/202428125 nghìn €
15/06/202528125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026FC Bihor 1902CSM Olimpia Satu MareChuyển nhượng—
30/06/2025CSA Steaua BucurestiFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
30/06/2024Unirea DejCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
30/06/2019CFR Cluj II (- 2023)Unirea DejChuyển nhượng—
29/06/2019ACS Comuna ReceaCFR Cluj II (- 2023)Cho mượn—
19/01/2019CFR Cluj II (- 2023)ACS Comuna ReceaChuyển nhượng—
31/07/2017Unirea DejCFR Cluj II (- 2023)Chuyển nhượng—
19/02/2017CSM DevaUnirea DejChuyển nhượng—
30/08/2016Unirea Jucu (- 2017)CSM DevaChuyển nhượng—
27/07/2015CFR Cluj U19Unirea Jucu (- 2017)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com