
Alexandru Albu
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alexandru Albu là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CSA Steaua Bucuresti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
807Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 807 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 807 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Romanian Cup | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 5/13 | — | 6,54 |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 3/9 | — | 6,25 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 3 | 8/11 | — | 6,49 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 35/44 | 1 | 4/8 | — | 6,42 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/29 | 0 | 1/4 | — | 5,21 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 3 | 9/15 | — | 7,65 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/9 | V | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/03/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/09/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/09/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Chindia Targoviste | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | FC Botosani | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Al Safa | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Al Hazem | Al Safa | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | FC Rapid 1923 | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Concordia Chiajna | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | FC Rapid 1923 | Concordia Chiajna | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Concordia Chiajna | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | FC UT Arad | Concordia Chiajna | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Concordia Chiajna | FC UT Arad | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 06/08/2020 | Academica Clinceni | Concordia Chiajna | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Concordia Chiajna | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Concordia Chiajna II (- 2021) | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Concordia Chiajna U19 | Concordia Chiajna II (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Urziceni U19 | Concordia Chiajna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Urziceni U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực47