Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Dinu

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alexandru Dinu là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CSA Steaua Bucuresti.

Tiểu sử Alexandru Dinu

Alexandru Dinu là hậu vệ người Romania, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ CSA Steaua Bucuresti. Cầu thủ sinh ngày 08/04/1998 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 10 trận ra sân, 752 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Theo từng giải đấu, cầu thủ có 9 trận và 1 bàn tại Romanian Liga II, cùng 1 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € (2025), và chuyển nhượng gần nhất là từ FC Unirea 2004 Slobozia đến CSA Steaua Bucuresti vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
752Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
752Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—9975210000——10—
Romanian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 752 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Dinu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026Romanian Cupvs FK Csikszereda Miercurea CiucH 1-1dự bị00000—0———
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 0-1dự bị00000—0———
04/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2900000013/1802/7—6,39
27/04/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 1-1900010027/3415/6—7,00
18/04/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 2-3900000147/5502/4—6,77
12/04/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20182050 nghìn €
20/06/20192125 nghìn €
21/12/20202275 nghìn €
04/06/202123100 nghìn €
21/12/202123175 nghìn €
06/06/202224200 nghìn €
20/12/202224200 nghìn €
22/06/202325200 nghìn €
12/12/202325200 nghìn €
29/05/202426150 nghìn €
18/12/202426150 nghìn €
09/06/202527150 nghìn €
24/09/202527300 nghìn €
18/12/202527450 nghìn €
07/06/202628400 nghìn €
21/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Unirea 2004 SloboziaCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
30/06/2022FCSB IIFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
29/06/2022FC Unirea 2004 SloboziaFCSB IICho mượn—
30/06/2019FCSB IIFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
29/06/2019Academica ClinceniFCSB IICho mượn—
30/06/2018FCSB IIAcademica ClinceniChuyển nhượng—
29/06/2016Viitorul Mihai Georgescu ClujFCSB IICho mượn—
29/01/2016FCSB IIViitorul Mihai Georgescu ClujChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com