Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayoub Abou Oulam

CSA Steaua BucurestiTiền vệMAR
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ayoub Abou Oulam là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo CSA Steaua Bucuresti.

Tiểu sử Ayoub Abou Oulam

Ayoub Abou Oulam là tiền vệ của CSA Steaua Bucuresti, mang quốc tịch Morocco, 28 tuổi, cao 173 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 tại Romanian Liga II, cầu thủ có 2 trận với tổng 141 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất là gia nhập CSA Steaua Bucuresti từ Free Player vào ngày 22/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—2214100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 141 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayoub Abou Oulam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First Leaguevs Yantra GabrovoT 2-16800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20151725 nghìn €
31/12/201719100 nghìn €
29/06/201820250 nghìn €
18/02/201920250 nghìn €
28/06/201921150 nghìn €
09/09/201921150 nghìn €
10/02/202021100 nghìn €
07/10/202022100 nghìn €
07/01/202122100 nghìn €
29/06/202123100 nghìn €
28/12/202123100 nghìn €
30/05/202223200 nghìn €
21/12/202224175 nghìn €
11/06/202324150 nghìn €
19/12/202325250 nghìn €
02/06/202425350 nghìn €
04/12/202426300 nghìn €
12/06/202526200 nghìn €
21/12/202527150 nghìn €
21/05/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/09/2026Free PlayerCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
30/06/2026FK Septemvri SofiaFree PlayerTrở lại—
09/02/2026FeirenseFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
30/07/2025FK Sutjeska NiksicFeirenseChuyển nhượng—
10/02/2025UrartuFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
30/06/2024Pirin BlagoevgradUrartuChuyển nhượng—
13/07/2023SpalPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
29/06/2022Tsarsko SeloSpalCho mượn—
17/02/2022SpalTsarsko SeloChuyển nhượng—
25/08/2021Real Madrid CastillaSpalChuyển nhượng—
29/06/2021CF Rayo MajadahondaReal Madrid CastillaCho mượn—
04/10/2020Real Madrid CastillaCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
01/08/2018GetafeReal Madrid CastillaChuyển nhượng Free—
05/07/2018CF Rayo MajadahondaGetafeChuyển nhượng Free—
28/08/2017FC Porto U19CF Rayo MajadahondaChuyển nhượng Free—
14/07/2015Barcelona U19FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com