
Dani García là không rõ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CSA Steaua Bucuresti.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/10/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Numancia | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Unionistas de Salamanca CF | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | UD Melilla | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Real Murcia | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Merida AD | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Albacete B | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lorca FC B (-2022) | Albacete B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U19 | Lorca FC B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | La Cañada Atlético U19 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |