
Carlos Gonzalez
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Carlos Gonzalez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CSA Steaua Bucuresti.
Tiểu sử Carlos Gonzalez
Carlos Gonzalez là tiền đạo người Tây Ban Nha, 29 tuổi, hiện khoác áo CSA Steaua Bucuresti. Chiều cao 178 cm và cân nặng 74 kg đi cùng việc thuận chân phải, ngày sinh 20/05/1997. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 162 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 26/08/2026, từ CE Europa sang CSA Steaua Bucuresti.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
194Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 194 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 194 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | CE Europa | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2026 | Free Player | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Cacereno | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2025 | Numancia | Cacereno | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Atletico Sanluqueno | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Numancia | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | SD Tarazona | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2022 | UD Tamaraceite | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Valencia CF Mestalla | UD Tamaraceite | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Las Palmas Atletico | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Las Palmas U19 | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |