Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

cristinel stefan pacionel

CSA Steaua BucurestiTiền vệROU
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

cristinel stefan pacionel là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CSA Steaua Bucuresti.

Tiểu sử cristinel stefan pacionel

cristinel stefan pacionel là tiền vệ thi đấu cho CSA Steaua Bucuresti, mang quốc tịch Romania và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/02/1999 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng số 460 phút thi đấu tại Romanian Liga II. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn €. Vị trí thi đấu được ghi nhận là tiền vệ, còn đội bóng hiện tại là CSA Steaua Bucuresti.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—6546000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 460 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20212250 nghìn €
21/12/20212275 nghìn €
06/06/202223150 nghìn €
20/12/202223125 nghìn €
22/06/202324125 nghìn €
12/12/202324175 nghìn €
29/05/202425225 nghìn €
12/09/202425200 nghìn €
18/12/202425200 nghìn €
09/06/202526200 nghìn €
08/12/202526250 nghìn €
08/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com