
Ioan Tolea là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CSA Steaua Bucuresti.
Tiểu sử Ioan Tolea
Ioan Tolea là tiền vệ 23 tuổi, hiện thi đấu cho CSA Steaua Bucuresti và mang quốc tịch Romania. Thuận chân trái, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 344 phút thi đấu trong 5 trận ở mùa 2026-2027. Tại Romanian Liga II, cầu thủ ra sân 4 trận, còn ở Romanian Cup có 1 trận và 1 bàn. Ngày 25/08/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Petrolul Ploiesti đến CSA Steaua Bucuresti. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 350 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 350 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 40 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Romanian Cup | @ Scolar Resita | H 2-2 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/4 | — | 6,75 |
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | T 3-0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Petrolul Ploiesti | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Voluntari | Petrolul Ploiesti | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Petrolul Ploiesti | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CS Blejoi | Petrolul Ploiesti | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Petrolul Ploiesti | CS Blejoi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Pucioasa | Petrolul Ploiesti | Cho mượn | — |
| 09/02/2023 | Petrolul Ploiesti | FC Pucioasa | Chuyển nhượng | — |