
Burundi
BurundiHLV Patrick SangwaGiá trị 9,5 triệu €
Phong độ: HBBTT
Burundi sẽ gặp Zambia lúc 00:00 ngày 12/11/2026 tại CAN.
Đội hình Burundi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 27 | BDI | 190 cm | 100 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 27 | BDI | — | — | |
| — | Thủ môn | — | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 28 | BDI | — | — | |
| — | Hậu vệ | 29 | BDI | 178 cm | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | BDI | 188 cm | 350 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | BDI | 180 cm | 7,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 25 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 36 | BDI | 173 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 32 | BDI | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 39 | TAN | 170 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | BDI | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | BDI | 176 cm | 300 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | BDI | 180 cm | 125 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | BDI | 190 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | BDI | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | — |