
Andorra
AndorraHLV Koldo ÁlvarezThành lập 1994Giá trị 3,4 triệu €
Phong độ: BBHBB
Andorra sẽ gặp Gibraltar lúc 02:45 ngày 14/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Andorra
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 25 | AND | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Thủ môn | 46 | AND | 179 cm | 200 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 22 | AND | — | — | |
| 12 | Thủ môn | 24 | AND | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 35 | AND | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | AND | — | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 36 | AND | 183 cm | 10 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | AND | 180 cm | — | |
| 6 | Hậu vệ | 27 | AND | — | 250 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 33 | AND | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 32 | AND | 168 cm | 175 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 25 | AND | 188 cm | — | |
| 21 | Hậu vệ | 38 | AND | 174 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 22 | AND | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | AND | 182 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 30 | AND | 183 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | AND | — | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | AND | — | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | AND | — | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 28 | AND | — | 150 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 28 | AND | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | AND | 172 cm | — |