
Aaron Sanchez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo Penya Encarnada.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Andorran Primera Divisio | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Andorran Primera Divisio · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/02/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/03/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/11/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 23/05/2023 | 26 | 10 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FS La Massana | Sporting Club Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Penya Encarnada | FS La Massana | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | FC Ordino | Penya Encarnada | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | UE Santa Coloma | FC Ordino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atletic Club D Escaldes | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | UE Engordany | Atletic Club D Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UE Santa Coloma | UE Engordany | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Andorra CF | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lleida Esportiu B | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Los Molinos CF | Lleida Esportiu B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Andorra U19 | Los Molinos CF | Chuyển nhượng | — |