
Marc Vales là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo CE Europa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 3 | 290 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 63% | 43% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/68 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | B 0-5 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/5 | — | 5,79 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Latvia | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 2/3 | — | 6,09 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/6 | 0 | 2/6 | — | 5,79 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 3/6 | — | 5,86 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 3/6 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2016 | 26 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/10/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/04/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/05/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/10/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 23/03/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 06/05/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực60
- Kỹ thuật39