Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Vales

CE EuropaTiền vệAND
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Marc Vales là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo CE Europa.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu2026—632900002163%43%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/68 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/30 (43%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Vales · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoB 0-54200000—0——5,40
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SerbiaB 1-327000004/701/5—5,79
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LatviaH 2-2690010011/1712/3—6,09
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AnhB 0-259000011/602/6—5,79
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SerbiaB 0-3870000018/2303/6—5,86
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AnhB 0-115000011/112/4—6,64
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs LatviaB 0-133001108/1403/6—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 10 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20162625 nghìn €
27/10/201626150 nghìn €
24/03/201726150 nghìn €
24/06/201727150 nghìn €
28/10/201727100 nghìn €
24/04/201828100 nghìn €
29/12/201828200 nghìn €
28/12/201929200 nghìn €
30/12/202030200 nghìn €
02/01/202231200 nghìn €
18/05/202232200 nghìn €
15/10/202232175 nghìn €
23/03/202332200 nghìn €
29/06/202333150 nghìn €
19/12/202333150 nghìn €
23/06/202434125 nghìn €
24/06/202535100 nghìn €
26/11/20253550 nghìn €
06/05/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực60
  • Kỹ thuật39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com