
Phong độ 1 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — |
Đội hình (26 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Khadija Er-Rmichi | Thủ môn | 37 |
| 12 | Fatima El Jebraoui | Thủ môn | 19 |
| 16 | Hind Hasnaoui | Thủ môn | 30 |
| — | Hiba Youssoufi | Hậu vệ | 17 |
| 2 | Zineb Redouani | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Flore Ngoma | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Siham Boukhami | Hậu vệ | 35 |
| 5 | Nouhaïla Benzina | Hậu vệ | 29 |
| 14 | Aziza Rabbah | Hậu vệ | 40 |
| 15 | Ghizlane Chhiri | Hậu vệ | 32 |
| 17 | Hanane Aït El Haj | Hậu vệ | 31 |
| — | Ouahiba Boukhami | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Fatima Zahra Dahmos | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Zineb Erroudany | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Najat Badri | Tiền vệ | 39 |
| 18 | Sanaa Mssoudy | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Paulmiche Michou Mahouna | Tiền vệ | 24 |
| 23 | Anissa Lahmari | Tiền vệ | 30 |
| 25 | Noura Mouadni | Tiền vệ | 26 |
| 26 | Hajar Said | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Doha El Madani | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Safa Banouk | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Fatima Tagnaout | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Sofia Bouftini | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Ouafaa Bentahri | Tiền đạo | 19 |
| 24 | Yolande Gnammi | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- AS FAR Rabat (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 1 trận gần nhất AS FAR Rabat (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 03/05/2026 thắng RSB Berkane (nữ) 2-1 (Division 1 Féminin).
- Đội hình AS FAR Rabat (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình AS FAR Rabat (nữ) có 26 cầu thủ, tuổi trung bình 27,6.
- Ai là HLV và sân nhà của AS FAR Rabat (nữ)?
- HLV trưởng là Mohamed Amine Alioua.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).