Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuzuki Kobayashi

RB Omiya ArdijaTiền vệJPN
18Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yuzuki Kobayashi là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Tiểu sử Yuzuki Kobayashi

Yuzuki Kobayashi là tiền vệ của câu lạc bộ RB Omiya Ardija, mang quốc tịch Japan và hiện 18 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 423 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 4,51. Ở J2 Nhật Bản mùa 2026-2027 cầu thủ có 5 trận và 1 bàn, còn ở Cúp Thiên Hoàng mùa 2026 là 2 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ RB Omiya Ardija U18 lên RB Omiya Ardija. Thể hình ghi nhận chiều cao 174 cm, cân nặng 66 kg và chân thuận là chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—511281001195%16%104,96
Cúp Thiên Hoàng2026—2218010000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—421150001071%60%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 4,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/20 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/32 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuzuki Kobayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-36800000—0——6,00
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-214000015/601/4V5,80
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-1dự bị00000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-118101105/50——7,15
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-124000005/500/2—5,85
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-04000004/40———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-145000009/1300/1—5,96
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com