Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toshiki Hirao

Kataller ToyamaThủ mônJPN
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Toshiki Hirao là thủ môn 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.225Phút
49Cứu thua
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0802222067%100%104,69
J2/J3 100 Year Vision League2026—13131.1452781864%75%205,56

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 4,69

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
17/17
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/301 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
49/139 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.145 phút · điểm TB 5,56

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
14/16
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/338 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
47/163 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toshiki Hirao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaT 3-090000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-19040016/220——6,10
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-19040218/330——6,10
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 2-19010017/240——6,10
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 3-39010019/240——6,00
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-09010113/260———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityH 0-09020017/2601/1——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 1-09030014/290—V6,60
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCB 2-39030024/300——5,82
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 4-09021018/220——6,80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com