
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 5 | 3 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 2 | — |
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jakub Rutkowski | Thủ môn | 29 |
| — | Patryk szatkowski | Thủ môn | 20 |
| 1 | Jakub Stefaniak | Thủ môn | 27 |
| 12 | Dominik Pusek | Thủ môn | 44 |
| 24 | Andrzej Ciesielski | Thủ môn | 27 |
| — | Maciej Ostrowski | Hậu vệ | 28 |
| — | Bartosz Michalik | Hậu vệ | — |
| — | Michal Grudniewski | Hậu vệ | 33 |
| 26 | Sinisa Borenovic | Hậu vệ | 32 |
| — | Mateusz Wajdzik | Tiền vệ | 29 |
| — | Tomasz Andrzejewski | Tiền vệ | 26 |
| — | Patryk Cynt | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Maciej Golinski | Tiền vệ | 39 |
| 7 | Mateusz Szwed | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Grzegorz Mazurek | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Bartosz Mroczek | Tiền vệ | 32 |
| 11 | Przemyslaw Rybkiewicz | Tiền vệ | 28 |
| 11 | Slaven Jurisa | Tiền vệ | 35 |
| 14 | Patryk Koziara | Tiền vệ | 36 |
| 15 | Mazlum Abul | Tiền vệ | 27 |
| — | Hubert Michalik | Tiền đạo | — |
| — | Arkadiusz Drapsa | Tiền đạo | 29 |
| — | Paweł Moskwik | Tiền đạo | 34 |
| 10 | Mateusz Kwiatkowski | Tiền đạo | 33 |
| 15 | Kamil Wolski | Tiền đạo | 30 |
| — | Bartłomiej Kalinkowski | Không rõ | 32 |
| — | Dawid Brzozowski | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- KS Legionovia Legionowo đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất KS Legionovia Legionowo 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 thua Ursus Warszawa 2-4 (Poland Liga 3).
- Đội hình KS Legionovia Legionowo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KS Legionovia Legionowo có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 30,6, tổng giá trị 50 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của KS Legionovia Legionowo?
- HLV trưởng là Michal Piros (POL, 42 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:13 24/10/2026 (giờ Việt Nam).