Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mille Gejl Jensen

HB Koge (nữ)Tiền đạoDEN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mille Gejl Jensen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo HB Koge (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.141Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Elitedivisionen2026-2027—9870140000——00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—554401032172%35%106,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Elitedivisionen · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 701 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/80 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mille Gejl Jensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Canada (nữ)T 4-321000006/60——6,40
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Canada (nữ)H 1-145001007/1100/4V6,30
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Servette (nữ)T 5-1900221531/4023/5—8,60
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Arsenal (nữ)B 0-1900000027/4022/9—5,98
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs PSV Eindhoven (nữ)H 1-19001000—0——6,65
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ PSV Eindhoven (nữ)T 1-08000000—0—V6,30
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Hearts (nữ)T 2-19010000—0——7,35
06/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Riga (nữ)T 4-1dự bị00000—0———
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Serbia (nữ)T 4-131001118/912/3—6,59
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Thụy Điển (nữ)T 2-110000002/20——6,36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com