- Phạt góc2 – 9
- Thẻ vàng2 – 0
Sparta Praha (nữ) thắng 4-0 ngay trên sân của Farul Constanta (nữ).
Farul Constanta (nữ) vs Sparta Praha (nữ) 0-4 — UEFA EL W 30/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
28'
0 - 1 ⚽ hallie bergford - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
48'
0 - 2 ⚽ mary elizabeth ospeck - 🟨 Nikoleta boycheva 51'
- 55' 🔁 H. Breslinthay Eva Bartoňová
- 🟨 Lindsey Porter 62'
- 🔁 Andrea denysa pinzariuthay Nikoleta boycheva 63'
- 🔁 violeta bogosthay Maria theodora cristea 63'
- 66' 🔁 denisa rancovathay hallie bergford
- 66' 🔁 Kess Elmorethay natalie peskova
-
69'
0 - 3 ⚽ denisa rancovakiến tạo: mary elizabeth ospeck - 78' 🔁 dominika huvarovathay Michaela Khyrova
- 🔁 Corina Colibabathay florentina istrate 80'
- 🔁 Natalie O'Sullivanthay jeaqueline craiovan 89'
-
90'
0 - 4 ⚽ dominika huvarovakiến tạo: Anna Petryk - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 2Sút trúng đích8
- 9Sút không trúng đích8
- 11Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc9
- 68Tấn công nguy hiểm108
- 135Tấn công150
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Sparta Praha (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.32 / 3.30. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Sparta Praha (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Farul Constanta (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Sparta Praha (nữ) ép sân. Farul Constanta (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, Sparta Praha (nữ) 55%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 4-3-3
Farul Constanta (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | awuor onyango | Thủ môn | 0.0 |
| 7 | Nikoleta boycheva | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Sydney Robertson | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | jeaqueline craiovan | Hậu vệ | 0.0 |
| 73 | Melinda Nagy | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Maria ana stanciu © | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | estelle gnaly | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Maria theodora cristea | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Lindsey Porter | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Ioana stancu | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | florentina istrate | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | rebeca achitei | Thủ môn |
| 30 | violeta bogos | Tiền vệ |
| 18 | Antonia bratu | Hậu vệ |
| 1 | Sara·Campean | Thủ môn |
| 27 | Corina Colibaba | Tiền vệ |
| 77 | tabita croitoru | Tiền đạo |
| 25 | Alesia Hariton | Không rõ |
| 22 | Natalie O'Sullivan | Tiền đạo |
| 9 | Andrea denysa pinzariu | Tiền đạo |
| 11 | maria ana vladulescu | Tiền vệ |
| 12 | Adelina Voinescu | Thủ môn |
Sparta Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | nikola harantova | Thủ môn | 0.0 |
| 9 | Eva Bartoňová © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Tori Hansen | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Aneta Pochmanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Michaela Khyrova | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Laura retkesova | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Anna Petryk | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | natalie peskova | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | hallie bergford | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Franny·Cerna | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | mary elizabeth ospeck | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | H. Breslin | Tiền vệ |
| 24 | Klara danickova | Hậu vệ |
| 18 | Kess Elmore | Tiền đạo |
| 5 | Lainie fuchs | Hậu vệ |
| 3 | dominika huvarova | Hậu vệ |
| 8 | Sara keresova | Tiền vệ |
| 32 | zuzana kozurikova | Thủ môn |
| 15 | eliska nechutova | Hậu vệ |
| 26 | denisa rancova | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.32 | 3.30 | 67.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 4.10 | 1.22 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Sparta Praha (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 4–1 |
Phong độ gần đây
Farul Constanta (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Sparta Praha (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 4–1 | B |
| 19/09/2026 | RSF | Olimpia Cluj (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 1–8 | T |
| 13/09/2026 | RSF | Farul Constanta (nữ) – Universitatea Craiova (nữ) | 12–0 | T |
| 09/09/2026 | INT CF | PAOK Saloniki (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 1–1 | H |
| 05/09/2026 | RSF | Gloria 2018 Bistrita Nasaud (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 1–0 | B |
Sparta Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–2 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Sparta Praha (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 4–1 | T |
| 19/09/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 8–0 | T |
| 12/09/2026 | CZE Women's Liga | Viktoria Plzen (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 3–2 | B |
| 06/09/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Farul Constanta (nữ) vs Sparta Praha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Farul Constanta (nữ) vs Sparta Praha (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 21:00 ngày 30/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Farul Constanta (nữ) vs Sparta Praha (nữ) là bao nhiêu?
- Sparta Praha (nữ) thắng Farul Constanta (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Kèo Farul Constanta (nữ) vs Sparta Praha (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Sparta Praha (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.32 / 3.30; tài xỉu 4.5 bàn; tài xỉu phạt góc 11.5 quả; kèo 1x2 67.00 – 51 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Farul Constanta (nữ) và Sparta Praha (nữ) trước trận?
- Farul Constanta (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDLW); Sparta Praha (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLL).
- Đội hình xuất phát Farul Constanta (nữ) vs Sparta Praha (nữ)?
- Farul Constanta (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-1-2, Sparta Praha (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

