Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maki Kitahara

Fujieda MYFCTiền đạoJPN
17Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Maki Kitahara là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10438200113373%32%004,53
Cúp Thiên Hoàng——2215810000——10—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 4,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/92 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/31 (32%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 158 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maki Kitahara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-276004018/1000/6—6,10
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-0610031013/1311/4——
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-145001117/922/3——
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-110000005/703/3—6,65
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-14000000/10——6,80
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-311000013/50——6,00
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-0340010212/1400/1——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-235000002/712/3—6,11
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com