Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gen Kato

RB Omiya ArdijaTiền vệJPN
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gen Kato là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.567Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12129740007277%59%304,60
J2/J3 100 Year Vision League2026—885640009178%61%006,34
Cúp Thiên Hoàng2026—102900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 974 phút · điểm TB 4,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
329/424 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
17/47 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/49 (59%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/333 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/36 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/55 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gen Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-39000000—0——5,90
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 1-2640011122/2812/3—5,60
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 3-1900010039/4711/3—6,25
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1900011041/5122/4—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-1720000044/5503/4——
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 1-1780010231/3924/5V6,05
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0860020054/6402/3——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-06600000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2680000024/4123/4V5,82
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-1900000019/3245/8—6,09
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com