
Federico Macheda là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
462Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 391 | 2 | 0 | 1 | 13 | 3 | 76% | 33% | 1 | 0 | 6,80 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 57% | 63% | 0 | 0 | 7,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/75 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/36 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 7,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/7 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 1/4 | V | 7,68 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Niki Volou | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 1/8 | — | 6,84 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/14 | 1 | 7/11 | — | 7,89 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/6 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 3/3 | — | 7,36 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/12 | 2 | 3/7 | — | 6,44 |