Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chihiro Kato

Mito HollyhockTiền vệJPN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Chihiro Kato là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.

Tiểu sử Chihiro Kato

Chihiro Kato là tiền vệ của Mito Hollyhock, quốc tịch Japan, sinh ngày 12/12/1998 và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 11 trận ra sân, ghi 4 bàn, kiến tạo 1 lần với tổng 546 phút thi đấu và điểm trung bình 5,37. Cao 175 cm, nặng 72 kg, giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Montedio Yamagata đến Mito Hollyhock vào ngày 12/06/2025, trước đó đã chuyển từ Vegalta Sendai đến Montedio Yamagata ngày 07/01/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
397Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—933972006277%50%006,57
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117820100——10—
Cúp Thiên Hoàng——117100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/104 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chihiro Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-2680000227/3513/11—6,03
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-189000004/946/6—6,38
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 1-2851011112/1402/4—7,78
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 0-119000029/901/1—6,58
05/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-121000003/801/2—6,22
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 4-228000013/402/3—6,10
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-115001004/402/3—5,92
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-1271011113/1301/4—7,35
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 1-145003026/802/6—6,78
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com