- Phạt góc2 – 14
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Hangzhou Linping Sports Center Stadium, Hangzhou · Trọng tài: Wei Meiying · Âm u 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.45 / 1.30
Shanghai (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Zhejiang Hangzhou (nữ).
Đối đầu Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Shanghai (nữ) 0-1 — VĐQG nữ Trung Quốc 24/06/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/10/2025 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–0 |
| 30/08/2025 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 |
| 07/06/2025 | CWSL | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–2 |
| 08/09/2024 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 2–1 |
| 19/05/2024 | CWSL | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 |
| 08/09/2023 | CWSL | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 |
| 28/07/2023 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 2–0 |
| 06/07/2023 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 8–0 |
| 22/04/2023 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–2 |
| 05/07/2018 | INT CF | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Zhejiang Hangzhou (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | T |
| 14/06/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 1–0 | T |
| 16/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–1 | B |
| 09/05/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | B |
Shanghai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–2 | B |
| 13/06/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–5 | T |
| 17/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–2 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 4–1 | T |

