- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Hangzhou Linping Sports Center Stadium, Hangzhou · Trọng tài: Dong Fangyu · Nhiều mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng Guangxi Pingguo Beinong (nữ) 1-0 trên sân nhà Hangzhou Linping Sports Center Stadium.
Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Guangxi Pingguo Beinong (nữ) 1-0 — VĐQG nữ Trung Quốc 14/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 13'
-
⚽ Chen Junji
35'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 62' 🟨
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 33%Kiểm soát bóng67%
- 1Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích4
- 1Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc5
- 31Tấn công nguy hiểm42
- 28Tấn công55
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Guangxi Pingguo Beinong (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zhejiang Hangzhou (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Guangxi Pingguo Beinong (nữ) ép sân. Zhejiang Hangzhou (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, Guangxi Pingguo Beinong (nữ) 52%.
Zhejiang Hangzhou (nữ)Guangxi Pingguo Beinong (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-4-2
Zhejiang Hangzhou (nữ) · HLV Li Wenjun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Urleg | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Chen Yuying | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Wu Ciying © | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Huang Wang | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shao Shiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Wang Huiming | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Xin | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Li Xiaochen | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Chen Junji | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Xu Caiping | Tiền đạo | 0.0 |
| 34 | Juliet Bassey | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Ezenagu Maryann Dgochukwu | Tiền đạo |
| 29 | Du Xinlei | Thủ môn |
| 19 | Shi Shengchao | Tiền vệ |
| 18 | Zhu Manqi | Tiền vệ |
| 17 | Wang Tingting | Tiền vệ |
| 3 | Ying Yuxiu | Hậu vệ |
| 16 | Zhu Can | Tiền vệ |
| 12 | Liu Jia'ning | Tiền vệ |
| 11 | Wang Annan | Tiền vệ |
| 9 | Zhang Jie | Tiền đạo |
| 4 | Lin Jin | Hậu vệ |
Guangxi Pingguo Beinong (nữ) · HLV Zhao Yan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Li Xiaojing | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Wang Xuan | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Xia Yuxin | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Panittha Jeeratanapavibul | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Liu Wenli | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mei Xue © | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Lin Dandan | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Zhang Ruonan | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Chen Xiubing | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Lin Hsin-Hui | Tiền đạo | 0.0 |
| 26 | Sun Fangxin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Pan Yanhong | Hậu vệ |
| 37 | Liu Jiali | Tiền vệ |
| 18 | Zhang Shuang | Hậu vệ |
| 31 | Holly O’Neill | Tiền đạo |
| 6 | He Jingjing | Tiền vệ |
| 20 | Gao Xinru | Tiền vệ |
| 13 | Jiraporn Mongkoldee | Tiền đạo |
| 1 | Liang Yaoyue | Thủ môn |
| 11 | Yu Xingyue | Tiền vệ |
| 29 | Song Yuqing | Hậu vệ |
| 7 | Zhou Ping | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 1.01 | 26 | 126.00 | 1.5 | 10.50 | 1.05 | — | — | — |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 1–0 |
| 12/03/2026 | CHN WFA Cup | Guangxi Pingguo Beinong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 |
| 14/07/2024 | CHN WFA Cup | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 3–3 |
Phong độ gần đây
Zhejiang Hangzhou (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–1 | B |
| 09/05/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | B |
| 26/04/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 4–1 | B |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Guangdong (nữ) | 3–0 | T |
Guangxi Pingguo Beinong (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | CWSL | Guangxi Pingguo Beinong (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–2 | H |
| 09/05/2026 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 1–0 | B |
| 02/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 4–1 | B |
| 25/04/2026 | CWSL | Guangxi Pingguo Beinong (nữ) – Sichuan (nữ) | 2–2 | H |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Henan (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Guangxi Pingguo Beinong (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Guangxi Pingguo Beinong (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 5 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 14/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hangzhou Linping Sports Center Stadium (Hangzhou).
- Kết quả Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Guangxi Pingguo Beinong (nữ) là bao nhiêu?
- Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng Guangxi Pingguo Beinong (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Guangxi Pingguo Beinong (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng 1, hòa 1, Guangxi Pingguo Beinong (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 03/04/2026 (CHN National Women's Football Championship) Zhejiang Hangzhou (nữ) 1-0 Guangxi Pingguo Beinong (nữ).
- Phong độ Zhejiang Hangzhou (nữ) và Guangxi Pingguo Beinong (nữ) trước trận?
- Zhejiang Hangzhou (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWL); Guangxi Pingguo Beinong (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDWD).
- Đội hình xuất phát Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Guangxi Pingguo Beinong (nữ)?
- Zhejiang Hangzhou (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Guangxi Pingguo Beinong (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:49 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

