- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Santai Stadium, Mianyang · Nhiều mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.07 / 1.72
Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Sichuan (nữ).
Sichuan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) 0-1 — VĐQG nữ Trung Quốc 20/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
91+1'
0 - 1 ⚽ Chen Junji - 🟨 95'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 2Sút trúng đích1
- 3Sút không trúng đích5
- 5Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc3
- 32Tấn công nguy hiểm33
- 74Tấn công75
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Sichuan (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sichuan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Zhejiang Hangzhou (nữ) ép sân. Sichuan (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Zhejiang Hangzhou (nữ) 45%.
Sichuan (nữ)Zhejiang Hangzhou (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-4-1
Sichuan (nữ) · HLV Yu Dongfeng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zheng Jie | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Linda Addai | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Wu Zhenni | Hậu vệ | 0.0 |
| 29 | Xu Ziyue | Hậu vệ | 0.0 |
| 36 | Pan Wenyu | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Wang Licheng | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | Ireen Lungu | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Zhang Chengxue © | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Zhang Yaoyue | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Li Yanfei | Tiền đạo | 0.0 |
| 32 | Pauline Agbotsu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Wan Li | Tiền vệ |
| 10 | Zhu Hongguo | Tiền vệ |
| 39 | Tang Yueyuan | Hậu vệ |
| 16 | Huang Mengyu | Hậu vệ |
| 26 | Ma Qinglin | Hậu vệ |
| 31 | Liu Zeyu | Tiền đạo |
| 21 | Zhong Yuxin | Tiền đạo |
| 14 | Zeng Linhan | Tiền đạo |
| 20 | Qu Ruixin | Tiền vệ |
| 19 | Liu Shiyu | Tiền vệ |
| 30 | Shao Lijun | Thủ môn |
Zhejiang Hangzhou (nữ) · HLV Li Wenjun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Urleg | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Chen Yuying | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Wu Ciying © | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Huang Wang | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shao Shiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Wang Huiming | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Xin | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Li Xiaochen | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Zhang Jie | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Xu Caiping | Tiền đạo | 0.0 |
| 34 | Juliet Bassey | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Zhu Can | Tiền vệ |
| 18 | Zhu Manqi | Tiền vệ |
| 3 | Ying Yuxiu | Hậu vệ |
| 27 | Zheng Yawen | Tiền vệ |
| 7 | Chen Junji | Tiền đạo |
| 1 | Mei Jingyan | Thủ môn |
| 11 | Wang Annan | Tiền vệ |
| 4 | Lin Jin | Hậu vệ |
| 12 | Liu Jia'ning | Tiền vệ |
| 17 | Wang Tingting | Tiền vệ |
| 31 | Ezenagu Maryann Dgochukwu | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.07 | 1.72 | 126.00 | 19 | 1.02 | 1.5 | 11.00 | 1.05 | — | — | — |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Sichuan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 |
| 17/02/2025 | CHN WFA Cup | Sichuan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 |
| 14/10/2024 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Sichuan (nữ) | 2–1 |
| 27/08/2023 | CWSL | Sichuan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 |
| 28/03/2023 | CHN National Women's Football Championship | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Sichuan (nữ) | 0–1 |
| 12/03/2023 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Sichuan (nữ) | 1–1 |
| 18/02/2023 | CHN National Women's Football Championship | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Sichuan (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Sichuan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Sichuan (nữ) | 3–2 | B |
| 16/05/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | B |
| 09/05/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Sichuan (nữ) | 3–1 | B |
| 02/05/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Shandong (nữ) | 1–1 | H |
| 25/04/2026 | CWSL | Guangxi Pingguo Beinong (nữ) – Sichuan (nữ) | 2–2 | H |
Zhejiang Hangzhou (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 1–0 | T |
| 16/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–1 | B |
| 09/05/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | B |
| 26/04/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 4–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Sichuan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sichuan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 6 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 20/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Santai Stadium (Mianyang).
- Kết quả Sichuan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) là bao nhiêu?
- Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng Sichuan (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Sichuan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Sichuan (nữ) thắng 2, hòa 2, Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 12/04/2026 (CHN National Women's Football Championship) Sichuan (nữ) 1-0 Zhejiang Hangzhou (nữ).
- Phong độ Sichuan (nữ) và Zhejiang Hangzhou (nữ) trước trận?
- Sichuan (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDDL); Zhejiang Hangzhou (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLW).
- Đội hình xuất phát Sichuan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ)?
- Sichuan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Zhejiang Hangzhou (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:08 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

