- Phạt góc3 – 12
Sân Hangzhou Linping Sports Center Stadium, Hangzhou · Trọng tài: Bu Xiaoyu · Nắng 30°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Zhejiang Hangzhou (nữ).
Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) 0-1 — VĐQG nữ Trung Quốc 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (3)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
82'
0 - 1 ⚽ Su Han - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 32%Kiểm soát bóng68%
- 2Sút trúng đích1
- 6Sút không trúng đích10
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc12
- 36Tấn công nguy hiểm58
- 28Tấn công49
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zhejiang Hangzhou (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) ép sân. Zhejiang Hangzhou (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) 52%.
Zhejiang Hangzhou (nữ)Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-5-1
Zhejiang Hangzhou (nữ) · HLV Li Wenjun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Urleg | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Chen Yuying | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Wu Ciying | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Huang Wang | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shao Shiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Wang Huiming | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Xin | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Li Xiaochen | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Chen Junji | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Xu Caiping © | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Ezenagu Maryann Dgochukwu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Wang Tingting | Tiền vệ |
| 12 | Liu Jia'ning | Tiền vệ |
| 4 | Lin Jin | Hậu vệ |
| 11 | Wang Annan | Tiền vệ |
| 1 | Mei Jingyan | Thủ môn |
| 34 | Juliet Bassey | Tiền đạo |
| 9 | Zhang Jie | Tiền đạo |
| 27 | Zheng Yawen | Tiền vệ |
| 3 | Ying Yuxiu | Hậu vệ |
| 18 | Zhu Manqi | Tiền vệ |
| 16 | Zhu Can | Tiền vệ |
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) · HLV Ma Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Hou Shumei | Thủ môn | 0.0 |
| 11 | Yang Man | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Sun Wenwen | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Ye Tong | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Wu Jiaxuan | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Xie Zongmei | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Su Han | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Wang Aifang © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Xinyu Zhou | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Naomi Adèle Kabré | Tiền vệ | 0.0 |
| 38 | Flolashade Florence Ijamilusi | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Kabange Mupopo | Tiền vệ |
| 13 | Feng Yuting | Tiền vệ |
| 27 | Hou Shuyang | Tiền vệ |
| 25 | Hua Yuxin | Hậu vệ |
| 22 | Yin Jiaru | Thủ môn |
| 18 | Hou Na | Tiền đạo |
| 10 | Song Hao | Tiền vệ |
| 1 | XIa Yuhong | Thủ môn |
| 23 | Zhou Shasha | Tiền vệ |
| 3 | Wang Jiale | Tiền đạo |
| 28 | Wang Xinyang | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 101.00 | 26 | 1.00 | 1.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 2–2 |
| 13/04/2025 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Zhejiang Hangzhou (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | B |
| 26/04/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 4–1 | B |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Guangdong (nữ) | 3–0 | T |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Sichuan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Sichuan (nữ) | 3–1 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–0 | B |
| 25/04/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–0 | T |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shandong (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–1 | T |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 4 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hangzhou Linping Sports Center Stadium (Hangzhou).
- Kết quả Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) là bao nhiêu?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng Zhejiang Hangzhou (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Zhejiang Hangzhou (nữ) và Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) trước trận?
- Zhejiang Hangzhou (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWLL); Liaoning Shenbei Hefeng (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWDW).
- Đội hình xuất phát Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)?
- Zhejiang Hangzhou (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:35 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

