
Zhejiang Hangzhou (nữ)
Phong độ: BBHTB
Zhejiang Hangzhou (nữ) sẽ gặp Wuhan Jiangda (nữ) lúc 18:35 ngày 25/10/2026 tại CFA Women's Super League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mei Jingyan | Thủ môn | 22 |
| 22 | Xie Xinyi | Thủ môn | 24 |
| 26 | Urleg | Thủ môn | 29 |
| 29 | Du Xinlei | Thủ môn | 19 |
| 2 | Sun Xinle | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Ying Yuxiu | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Lin Jin | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Chen Yuying | Hậu vệ | 19 |
| 8 | Wu Ciying | Hậu vệ | 30 |
| 13 | Qu Ziying | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Xue Jiayi | Hậu vệ | 20 |
| 24 | Wu Jingxuan | Hậu vệ | 21 |
| 25 | Huang Shiqi | Hậu vệ | 19 |
| 30 | Huang Wang | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Shao Shiyu | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Wang Huiming | Tiền vệ | 27 |
| 11 | Wang Annan | Tiền vệ | 22 |
| 12 | Liu Jia'ning | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Liu Xin | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Zhu Can | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Wang Tingting | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Zhu Manqi | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Shi Shengchao | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Li Xiaochen | Tiền vệ | 25 |
| 27 | Zheng Yawen | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Chen Junji | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Zhang Jie | Tiền đạo | 17 |
| 14 | Xu Caiping | Tiền đạo | 29 |
| 21 | Zhao Liping | Tiền đạo | 20 |
| 31 | Ezenagu Maryann Dgochukwu | Tiền đạo | 26 |
| 32 | Wang Xinle | Tiền đạo | 23 |
| 34 | Juliet Bassey | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Zhejiang Hangzhou (nữ) là khi nào?
- Zhejiang Hangzhou (nữ) gặp Wuhan Jiangda (nữ) trên sân khách lúc 18:35 ngày 25/10/2026, giải CFA Women's Super League.
- Zhejiang Hangzhou (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Zhejiang Hangzhou (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thua Beijing (nữ) 1-3 (CFA Women's Super League).
- Đội hình Zhejiang Hangzhou (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Zhejiang Hangzhou (nữ) có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 22,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Zhejiang Hangzhou (nữ)?
- HLV trưởng là Li Wenjun; sân nhà Linping Sports Center Stadium tại Hangzhou, sức chứa 10.200 chỗ.
- Thành tích Zhejiang Hangzhou (nữ) mùa này tại CFA Women's Super League?
- Tại CFA Women's Super League, Zhejiang Hangzhou (nữ) đã đá 13 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 0,54 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:46 23/10/2026 (giờ Việt Nam).