- Phạt góc2 – 14
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Hangzhou Linping Sports Center Stadium, Hangzhou · Trọng tài: Wei Meiying · Âm u 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.45 / 1.30
Shanghai (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Zhejiang Hangzhou (nữ).
Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Shanghai (nữ) 0-1 — CFA Women's Super League 24/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 70' 🟨 Xue Sifan
-
84'
0 - 1 ⚽ Wang Siqian - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 27%Kiểm soát bóng73%
- 2Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích11
- 6Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc14
- 17Tấn công nguy hiểm74
- 11Tấn công47
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Shanghai (nữ) kiểm soát bóng 73%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zhejiang Hangzhou (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Shanghai (nữ) ép sân. Zhejiang Hangzhou (nữ) kiểm soát thế trận 23% thời gian, Shanghai (nữ) 70%.
Zhejiang Hangzhou (nữ)Shanghai (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-4-2
Zhejiang Hangzhou (nữ) · HLV Qu Xiaoye
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mei Jingyan | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ying Yuxiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Lin Jin | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Xue Jiayi | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Huang Wang | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shao Shiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Wang Annan | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Xin | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Wang Tingting | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Li Xiaochen | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Juliet Bassey | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Wu Ciying | Hậu vệ |
| 14 | Xu Caiping | Tiền đạo |
| 10 | Wang Huiming | Tiền vệ |
| 19 | Shi Shengchao | Tiền vệ |
| 31 | Ezenagu Maryann Dgochukwu | Tiền đạo |
| 12 | Liu Jia'ning | Tiền vệ |
| 26 | Urleg | Thủ môn |
| 24 | Wu Jingxuan | Hậu vệ |
| 27 | Zheng Yawen | Tiền vệ |
| 21 | Zhao Liping | Tiền đạo |
| 18 | Zhu Manqi | Tiền vệ |
Shanghai (nữ) · HLV Ma Liangxing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Wan Jiayao | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Chen Ruilin | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Wu Rui | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Tang Jiali | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Zhou Xinyi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo |
| 32 | Yuan Suwan | Tiền đạo |
| 27 | Chen Ziyi | Tiền đạo |
| 30 | Zhang Yi | Hậu vệ |
| 29 | Sun Yajie | Tiền vệ |
| 36 | Li Ke | Hậu vệ |
| 4 | Wang Siqian | Hậu vệ |
| 1 | Xiao Zitong | Thủ môn |
| 19 | Yan Yingying | Tiền vệ |
| 6 | Shen Mengyu | Tiền vệ |
| 10 | Miao Siwen | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.45 | 1.30 | 151.00 | 29 | 1.00 | 1.5 | 6.80 | 1.10 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/10/2025 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–0 |
| 30/08/2025 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 |
| 07/06/2025 | CWSL | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–2 |
| 08/09/2024 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 2–1 |
| 19/05/2024 | CWSL | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 |
| 08/09/2023 | CWSL | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 |
| 28/07/2023 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 2–0 |
| 06/07/2023 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 8–0 |
| 22/04/2023 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–2 |
| 05/07/2018 | INT CF | Shanghai (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Zhejiang Hangzhou (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | T |
| 14/06/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 1–0 | T |
| 16/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–1 | B |
| 09/05/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | B |
Shanghai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–2 | B |
| 13/06/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–5 | T |
| 17/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–2 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 4–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Shanghai (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Shanghai (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 7 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 24/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hangzhou Linping Sports Center Stadium (Hangzhou).
- Kết quả Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Shanghai (nữ) là bao nhiêu?
- Shanghai (nữ) thắng Zhejiang Hangzhou (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Shanghai (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng 2, hòa 3, Shanghai (nữ) thắng 10. Lần gần nhất ngày 02/10/2025 (CHN WFA Cup) Shanghai (nữ) 0-0 Zhejiang Hangzhou (nữ).
- Phong độ Zhejiang Hangzhou (nữ) và Shanghai (nữ) trước trận?
- Zhejiang Hangzhou (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLL); Shanghai (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWW).
- Đội hình xuất phát Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Shanghai (nữ)?
- Zhejiang Hangzhou (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Shanghai (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:10 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

