- Phạt góc6 – 10
Sân Wuhan Sports Center Hehe Football Field, Wuhan · Trọng tài: Yu Hong · Nhiều mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.07 / 1.72
Shanghai (nữ) thắng 5-0 ngay trên sân của Wuhan Jiangda (nữ).
Wuhan Jiangda (nữ) vs Shanghai (nữ) 0-5 — CFA Women's Super League 13/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (7)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
15'
0 - 1 ⚽ Wan Jiayao - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
63'
0 - 2 ⚽ Chen Ruilin -
69'
0 - 3 ⚽ Li Chenyu -
75'
0 - 4 ⚽ Wan Jiayao -
90'
0 - 5 ⚽ Bénie Kalala Kubiena - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 1Sút trúng đích11
- 4Sút không trúng đích5
- 5Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc10
- 34Tấn công nguy hiểm61
- 30Tấn công40
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Shanghai (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wuhan Jiangda (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Shanghai (nữ) ép sân. Wuhan Jiangda (nữ) kiểm soát thế trận 28% thời gian, Shanghai (nữ) 63%.
Wuhan Jiangda (nữ)Shanghai (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 5-3-2
Wuhan Jiangda (nữ) · HLV Liu Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Peng Shimeng | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Yanqiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 36 | Zhao Jingyi | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Lyu Yueyun | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yao Wei © | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Yan Qi | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Jiang Chenjing | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Song Duan | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Luo Luo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 46 | Huang Baoying | Hậu vệ |
| 31 | Zhang Hao | Thủ môn |
| 30 | Wang Qianqian | Tiền vệ |
| 29 | Ding Xuan | Thủ môn |
| 27 | Deng Mengye | Tiền đạo |
| 9 | Bwalya Namute Chileshe | Tiền đạo |
| 23 | Cao Runzhi | Hậu vệ |
| 20 | Qin Manman | Hậu vệ |
| 18 | Xu QianQian | Hậu vệ |
| 17 | Tang Han | Tiền đạo |
| 11 | Zubila Abduwal | Tiền đạo |
Shanghai (nữ) · HLV Ma Liangxing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Xiao Zitong | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Wan Jiayao | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Chen Ruilin | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Sun Yajie | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Tang Jiali © | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Chen Ziyi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Wang Siqian | Hậu vệ |
| 6 | Shen Mengyu | Tiền vệ |
| 8 | Fang Jie | Tiền vệ |
| 10 | Miao Siwen | Tiền vệ |
| 11 | Ma Yingshuang | Tiền vệ |
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn |
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo |
| 21 | Zhou Xinyi | Tiền đạo |
| 23 | Wu Rui | Tiền vệ |
| 30 | Zhang Yi | Hậu vệ |
| 32 | Yuan Suwan | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.07 | 1.72 | 67.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (26 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | CWSL | Shanghai (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 4–1 |
| 15/03/2025 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–0 |
| 21/09/2024 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shanghai (nữ) | 3–1 |
| 15/06/2024 | CWSL | Shanghai (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–2 |
| 19/11/2023 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–2 |
| 31/07/2023 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–2 |
| 10/05/2023 | CWSL | Shanghai (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–2 |
| 25/03/2023 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 2–4 |
| 15/11/2022 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shanghai (nữ) | 2–3 |
| 18/07/2022 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–6 |
Phong độ gần đây
Wuhan Jiangda (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | T |
| 10/05/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Beijing (nữ) | 1–0 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | T |
| 25/04/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 2–0 | T |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Sichuan (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–1 | T |
Shanghai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–2 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 4–1 | T |
| 26/04/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | T |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Wuhan Jiangda (nữ) vs Shanghai (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wuhan Jiangda (nữ) vs Shanghai (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 13/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wuhan Sports Center Hehe Football Field (Wuhan).
- Kết quả Wuhan Jiangda (nữ) vs Shanghai (nữ) là bao nhiêu?
- Shanghai (nữ) thắng Wuhan Jiangda (nữ) 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Wuhan Jiangda (nữ) vs Shanghai (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 26 lần gặp nhau gần nhất: Wuhan Jiangda (nữ) thắng 10, hòa 3, Shanghai (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 10/08/2025 (CWSL) Shanghai (nữ) 4-1 Wuhan Jiangda (nữ).
- Phong độ Wuhan Jiangda (nữ) và Shanghai (nữ) trước trận?
- Wuhan Jiangda (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Shanghai (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW).
- Đội hình xuất phát Wuhan Jiangda (nữ) vs Shanghai (nữ)?
- Wuhan Jiangda (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Shanghai (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:02 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

