- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Jinshan Sports Center, Shanghai · Trọng tài: Zhou Weijie · Nhiều mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.12 / 6.25
Shanghai (nữ) và Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) hòa nhau 0-0.
Shanghai (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) 0-0 — CFA Women's Super League 17/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 8' 🟨 Helena Božič
- 40' 🟨 Lyu Yatong
- ❌ pen Miao Siwen 41'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 5Sút trúng đích1
- 14Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc1
- 76Tấn công nguy hiểm12
- 110Tấn công24
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Shanghai (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shanghai (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) ép sân. Shanghai (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) 26%.
Shanghai (nữ)Changchun Dazhongzhuoyue (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Shanghai (nữ) · HLV Ma Liangxing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Xiao Zitong | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Wang Linlin | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shen Mengyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Miao Siwen © | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Tang Jiali | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Zhou Xinyi | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Chen Ziyi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Huang Jiaxin | Hậu vệ |
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn |
| 34 | Yang Yifan | Hậu vệ |
| 8 | Fang Jie | Tiền vệ |
| 23 | Wu Rui | Tiền vệ |
| 11 | Ma Yingshuang | Tiền vệ |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ |
| 32 | Yuan Suwan | Tiền đạo |
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo |
| 29 | Sun Yajie | Tiền vệ |
| 36 | Li Ke | Hậu vệ |
Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) · HLV Chan Hiu-Ming
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Cheng Yuqing | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Wang Xinxin | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Helena Božič | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Yang Min | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Liu Jing © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Lyu Yatong | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Gao Huimin | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Dai Chenying | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | Gao Chen | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Estefanía Anahi Palomar | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Sandrine Niyonkuru | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Li Ruoxi | Hậu vệ |
| 37 | Cui Miaomiao | Tiền đạo |
| 25 | Guo Nan | Hậu vệ |
| 31 | Sun Meiyue | Tiền vệ |
| 12 | Gao Jingyao | Thủ môn |
| 36 | Wang Huimin | Tiền vệ |
| 6 | Song Fei | Hậu vệ |
| 27 | Han Mengjia | Hậu vệ |
| 5 | Li Yifan | Hậu vệ |
| 3 | Dou Jiaxing | Hậu vệ |
| 13 | Jin Kun | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.12 | 6.25 | 19.00 | 1.02 | 23.00 | 0.5 | 10.00 | 1.06 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/12/2025 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–2 |
| 23/07/2025 | CWSL | Shanghai (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–1 |
| 21/06/2025 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–2 |
| 04/08/2024 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–1 |
| 14/04/2024 | CWSL | Shanghai (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 0–0 |
| 02/03/2024 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–1 |
| 23/08/2023 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 |
| 08/03/2023 | CWSL | Shanghai (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 4–1 |
| 01/11/2022 | CWSL | Shanghai (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–1 |
| 17/04/2022 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Shanghai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–2 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 4–1 | T |
| 26/04/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | T |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 1–0 | T |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Beijing (nữ) | 1–0 | T |
Changchun Dazhongzhuoyue (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 1–0 | T |
| 03/05/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 2–0 | B |
| 25/04/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 2–0 | B |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Beijing (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–0 | B |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Shanghai (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shanghai (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 4 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 17/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Jinshan Sports Center (Shanghai).
- Kết quả Shanghai (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) là bao nhiêu?
- Shanghai (nữ) và Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Shanghai (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Shanghai (nữ) thắng 15, hòa 11, Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 21/12/2025 (CHN WFA Cup) Shanghai (nữ) 1-2 Changchun Dazhongzhuoyue (nữ).
- Phong độ Shanghai (nữ) và Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) trước trận?
- Shanghai (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Changchun Dazhongzhuoyue (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLW).
- Đội hình xuất phát Shanghai (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ)?
- Shanghai (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:55 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

