- Phạt góc3 – 6
- Thẻ vàng1 – 0
Beijing (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Zhejiang Hangzhou (nữ).
Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Beijing (nữ) 1-3 — VĐQG nữ Trung Quốc 19/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (7)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
22'
0 - 1 ⚽ Wang Xinling -
34'
0 - 2 ⚽ Wang Yanwen -
⚽ Ezenagu Maryann Dgochukwu
45'
1 - 2 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Lin Jin 88'
-
90+3'
1 - 3 ⚽ Lu Jiayu - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 25%Kiểm soát bóng75%
- 2Sút trúng đích6
- 0Sút không trúng đích9
- 2Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc6
- 12Tấn công nguy hiểm43
- 6Tấn công26
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Beijing (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.15 / 5.50. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Beijing (nữ) kiểm soát bóng 75%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zhejiang Hangzhou (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Beijing (nữ) ép sân. Zhejiang Hangzhou (nữ) kiểm soát thế trận 27% thời gian, Beijing (nữ) 65%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-1-1
Zhejiang Hangzhou (nữ) · HLV Li Wenjun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mei Jingyan | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ying Yuxiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Lin Jin | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Wu Ciying © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Wang Huiming | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Xin | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Zhu Manqi | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Shi Shengchao | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Li Xiaochen | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Xu Caiping | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Ezenagu Maryann Dgochukwu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Huang Shiqi | Hậu vệ |
| 26 | Urleg | Thủ môn |
| 24 | Wu Jingxuan | Hậu vệ |
| 23 | Xue Jiayi | Hậu vệ |
| 17 | Wang Tingting | Tiền vệ |
| 13 | Qu Ziying | Hậu vệ |
| 12 | Liu Jia'ning | Tiền vệ |
| 11 | Wang Annan | Tiền vệ |
Beijing (nữ) · HLV Yu Yun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Yu Fan © | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Si Yu | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Shen Menglu | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Zeng Yujia | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Zhao Yujie | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Li Qingtong | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Mahira Ali Mohmed Ali El Danbouki | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Wang Xinling | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Wang Yanwen | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Peng Yuxiao | Hậu vệ |
| 11 | Wang Shanshan | Tiền đạo |
| 16 | Liang Wei | Tiền vệ |
| 20 | Lu Jiayu | Tiền đạo |
| 23 | Liu Chen | Thủ môn |
| 24 | Medina Sadik | Tiền vệ |
| 27 | Liu Xuanchi | Tiền vệ |
| 29 | Adama Congo | Tiền đạo |
| 30 | Zou Mengyao | Tiền vệ |
| 47 | Saratou Traore | Tiền đạo |
| 6 | Ma Xiaolan | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.15 | 5.50 | 151.00 | 34 | 1.00 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 4–1 |
| 10/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 3–0 |
| 23/07/2025 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Beijing (nữ) | 0–2 |
| 22/06/2025 | CWSL | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 3–1 |
| 22/02/2025 | CHN WFA Cup | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Beijing (nữ) | 2–2 |
| 22/10/2024 | CHN WFA Cup | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 3–0 |
| 30/06/2024 | CWSL | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 6–0 |
| 24/03/2024 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Beijing (nữ) | 1–2 |
| 25/11/2023 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Beijing (nữ) | 0–1 |
| 14/05/2023 | CWSL | Beijing (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Zhejiang Hangzhou (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
| 19/07/2026 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–1 | H |
| 14/07/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–0 | T |
| 04/07/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
| 28/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
Beijing (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 | H |
| 24/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Beijing (nữ) | 3–2 | B |
| 19/07/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Beijing (nữ) | 1–1 | H |
| 12/07/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 | H |
| 05/07/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Beijing (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Beijing (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 13 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Linping Sports Center Stadium (Hangzhou).
- Kết quả Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Beijing (nữ) là bao nhiêu?
- Beijing (nữ) thắng Zhejiang Hangzhou (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Kèo Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Beijing (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Beijing (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.15 / 5.50; tài xỉu 3.5 bàn; kèo 1x2 151.00 – 34 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Beijing (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng 2, hòa 5, Beijing (nữ) thắng 15. Lần gần nhất ngày 26/04/2026 (CWSL) Beijing (nữ) 4-1 Zhejiang Hangzhou (nữ).
- Phong độ Zhejiang Hangzhou (nữ) và Beijing (nữ) trước trận?
- Zhejiang Hangzhou (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLLL); Beijing (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLDDWW).
- Đội hình xuất phát Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Beijing (nữ)?
- Zhejiang Hangzhou (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Beijing (nữ) dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:41 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

