- Phạt góc9 – 0
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Beijing Xiannongtan Stadium, Beijing · Trọng tài: Dai Bingyue · Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.67
Beijing (nữ) và Shanghai (nữ) hòa nhau 1-1.
Beijing (nữ) vs Shanghai (nữ) 1-1 — CFA Women's Super League 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (6)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
13'
0 - 1 ⚽ Fang Jie - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Adama Congo
51'
1 - 1 - 55' 🟨 Fang Jie
- 67' 🟨 Tang Jiali
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 2Sút trúng đích2
- 0Sút không trúng đích0
- 2Sút trong vòng cấm2
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc0
- 58Tấn công nguy hiểm23
- 116Tấn công73
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Beijing (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Beijing (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Shanghai (nữ) ép sân. Beijing (nữ) kiểm soát thế trận 60% thời gian, Shanghai (nữ) 27%.
Beijing (nữ)Shanghai (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Beijing (nữ) · HLV Yu Yun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Liu Chen | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Peng Yuxiao | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Si Yu | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Zhao Yujie | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Li Qingtong | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Medina Sadik | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Liu Xuanchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Mahira Ali Mohmed Ali El Danbouki | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Wang Yanwen | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Wang Shanshan © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Adama Congo | Tiền đạo |
| 7 | Yao Mengjia | Tiền đạo |
| 37 | Zhou Yinuo | Tiền vệ |
| 5 | Yu Fan | Hậu vệ |
| 6 | Ma Xiaolan | Tiền vệ |
| 2 | He Zhaofen | Hậu vệ |
| 16 | Liang Wei | Tiền vệ |
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn |
| 9 | Wang Xinling | Tiền đạo |
| 20 | Lu Jiayu | Tiền đạo |
| 32 | Zeng Yujia | Hậu vệ |
Shanghai (nữ) · HLV Ma Liangxing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Wang Siqian | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Huang Jiaxin | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Yang Yifan | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shen Mengyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Fang Jie | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Miao Siwen © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Dai Xinyao | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Wu Rui | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Tang Jiali | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo |
| 32 | Yuan Suwan | Tiền đạo |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ |
| 30 | Zhang Yi | Hậu vệ |
| 29 | Sun Yajie | Tiền vệ |
| 36 | Li Ke | Hậu vệ |
| 1 | Xiao Zitong | Thủ môn |
| 11 | Ma Yingshuang | Tiền vệ |
| 2 | Yang Qian | Tiền vệ |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 9.00 | 1.07 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Beijing (nữ) | 1–0 |
| 06/02/2026 | INT CF | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–1 |
| 23/08/2025 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–2 |
| 22/03/2025 | CWSL | Shanghai (nữ) – Beijing (nữ) | 0–2 |
| 28/10/2024 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Beijing (nữ) | 0–0 |
| 25/08/2024 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–2 |
| 05/05/2024 | CWSL | Shanghai (nữ) – Beijing (nữ) | 1–0 |
| 05/02/2024 | CHN National Women's Football Championship | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–4 |
| 15/11/2023 | CWSL | Shanghai (nữ) – Beijing (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Beijing (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Beijing (nữ) | 3–2 | B |
| 19/07/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Beijing (nữ) | 1–1 | H |
| 12/07/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 | H |
| 05/07/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 2–1 | T |
| 29/06/2026 | CWSL | Guangxi Pingguo Beinong (nữ) – Beijing (nữ) | 0–2 | T |
Shanghai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shanghai (nữ) | 2–1 | B |
| 12/07/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 | H |
| 04/07/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Sichuan (nữ) | 1–1 | H |
| 28/06/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–1 | T |
| 24/06/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Beijing (nữ) vs Shanghai (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Beijing (nữ) vs Shanghai (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 12 đã diễn ra lúc 14:00 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Beijing Xiannongtan Stadium (Beijing).
- Kết quả Beijing (nữ) vs Shanghai (nữ) là bao nhiêu?
- Beijing (nữ) và Shanghai (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Beijing (nữ) vs Shanghai (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Beijing (nữ) thắng 2, hòa 9, Shanghai (nữ) thắng 19. Lần gần nhất ngày 12/07/2026 (CWSL) Beijing (nữ) 1-1 Shanghai (nữ).
- Phong độ Beijing (nữ) và Shanghai (nữ) trước trận?
- Beijing (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWWW); Shanghai (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWWL).
- Đội hình xuất phát Beijing (nữ) vs Shanghai (nữ)?
- Beijing (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Shanghai (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:11 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

