- Phạt góc2 – 2
Sân Xianyang Olympic Center, Xianyang · Trọng tài: Tong Dan · Nắng 34°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Shaanxi Zhidan (nữ) và Zhejiang Hangzhou (nữ) hòa nhau 1-1.
Shaanxi Zhidan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) 1-1 — VĐQG nữ Trung Quốc 19/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Zhao Xinyue
32'
1 - 0 -
42'
1 - 1 ⚽ Chen Junji - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 6Sút trúng đích5
- 2Sút không trúng đích1
- 8Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc2
- 43Tấn công nguy hiểm20
- 121Tấn công107
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Shaanxi Zhidan (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shaanxi Zhidan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Zhejiang Hangzhou (nữ) ép sân. Shaanxi Zhidan (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Zhejiang Hangzhou (nữ) 35%.
Shaanxi Zhidan (nữ)Zhejiang Hangzhou (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Shaanxi Zhidan (nữ) · HLV Lu Yiliang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Zhu Mengdi | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Yang Liu | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Aisha Nantongo | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Yang Xiaoxia © | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Shi Xiaomin | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Yang Jing | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Wu Yuwei | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Li Yuhan | Tiền vệ | 0.0 |
| 60 | Zhang Qian | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Zhao Xinyue | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Alice Ogebe | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 52 | Chen Hailun | Tiền đạo |
| 29 | Dong Yongshuang | Tiền vệ |
| 27 | Wang Xiya | Tiền vệ |
| 24 | Tian Yuyao | Hậu vệ |
| 16 | Li Jialu | Tiền vệ |
| 1 | Pan Yanjun | Thủ môn |
| 15 | Meng Xuan | Tiền vệ |
| 12 | Tian Yunlang | Tiền đạo |
| 9 | Bao Cunxin | Tiền đạo |
| 4 | Liu Xiaole | Hậu vệ |
| 2 | Zhang Jinlu | Hậu vệ |
Zhejiang Hangzhou (nữ) · HLV Li Wenjun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Urleg | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ying Yuxiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Chen Yuying | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Wu Ciying © | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Xue Jiayi | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shao Shiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Wang Annan | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Xin | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Li Xiaochen | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Chen Junji | Tiền đạo | 0.0 |
| 34 | Juliet Bassey | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Mei Jingyan | Thủ môn |
| 4 | Lin Jin | Hậu vệ |
| 9 | Zhang Jie | Tiền đạo |
| 10 | Wang Huiming | Tiền vệ |
| 12 | Liu Jia'ning | Tiền vệ |
| 14 | Xu Caiping | Tiền đạo |
| 17 | Wang Tingting | Tiền vệ |
| 18 | Zhu Manqi | Tiền vệ |
| 19 | Shi Shengchao | Tiền vệ |
| 30 | Huang Wang | Hậu vệ |
| 31 | Ezenagu Maryann Dgochukwu | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 2.5 | 11.00 | 1.05 | — | — | — |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–2 |
| 12/03/2025 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 2–1 |
| 28/10/2024 | CHN WFA Cup | Shaanxi Zhidan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 2–1 |
| 18/08/2024 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 |
| 28/04/2024 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 0–2 |
| 11/11/2023 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 2–1 |
| 30/04/2023 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 0–3 |
| 25/03/2023 | CHN National Women's Football Championship | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–1 |
| 08/07/2014 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 |
| 05/11/2013 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 3–2 |
Phong độ gần đây
Shaanxi Zhidan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | CWSL | Guangxi Pingguo Beinong (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 0–2 | T |
| 05/07/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 2–1 | B |
| 28/06/2026 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Sichuan (nữ) | 0–0 | H |
| 24/06/2026 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–1 | B |
| 19/06/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | B |
Zhejiang Hangzhou (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–0 | T |
| 04/07/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
| 28/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
| 24/06/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–1 | B |
| 20/06/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shaanxi Zhidan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shaanxi Zhidan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 11 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 19/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Xianyang Olympic Center (Xianyang).
- Kết quả Shaanxi Zhidan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) là bao nhiêu?
- Shaanxi Zhidan (nữ) và Zhejiang Hangzhou (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Shaanxi Zhidan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Shaanxi Zhidan (nữ) thắng 6, hòa 2, Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 07/09/2025 (CWSL) Shaanxi Zhidan (nữ) 0-2 Zhejiang Hangzhou (nữ).
- Phong độ Shaanxi Zhidan (nữ) và Zhejiang Hangzhou (nữ) trước trận?
- Shaanxi Zhidan (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLL); Zhejiang Hangzhou (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLWW).
- Đội hình xuất phát Shaanxi Zhidan (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ)?
- Shaanxi Zhidan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Zhejiang Hangzhou (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:01 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

