- Phạt góc4 – 0
- Thẻ vàng1 – 0
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng Zhejiang Hangzhou (nữ) 1-0 trên sân nhà Shenyang Urban Stadium.
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) 1-0 — VĐQG nữ Trung Quốc 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Wang Xinyang 35'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Yang Man
74'
1 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 1Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích0
- 1Sút trong vòng cấm0
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc0
- 23Tấn công nguy hiểm14
- 61Tấn công23
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Zhejiang Hangzhou (nữ) ép sân. Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) kiểm soát thế trận 55% thời gian, Zhejiang Hangzhou (nữ) 31%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-3-3
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) · HLV Ma Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Hou Shumei | Thủ môn | 0.0 |
| 17 | Ye Tong | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Wu Jiaxuan | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Wang Xinyang | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Xie Zongmei | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Su Han | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Wang Aifang © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Song Hao | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Zhou Xinyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Kabange Mupopo | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Hou Na | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 60 | Mei Xue | Tiền vệ |
| 1 | XIa Yuhong | Thủ môn |
| 37 | Wang Yan | Tiền vệ |
| 27 | Hou Shuyang | Tiền vệ |
| 25 | Hua Yuxin | Hậu vệ |
| 22 | Yin Jiaru | Thủ môn |
| 21 | Wang Yihan | Hậu vệ |
| 14 | Sun Wenwen | Hậu vệ |
| 13 | Feng Yuting | Tiền vệ |
| 11 | Yang Man | Hậu vệ |
| 41 | Zhang Xin | Tiền vệ |
Zhejiang Hangzhou (nữ) · HLV Li Wenjun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Urleg | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ying Yuxiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Lin Jin | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Wu Ciying © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Wang Huiming | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Xin | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Zhu Manqi | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Shi Shengchao | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Li Xiaochen | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Xu Caiping | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Ezenagu Maryann Dgochukwu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Mei Jingyan | Thủ môn |
| 11 | Wang Annan | Tiền vệ |
| 12 | Liu Jia'ning | Tiền vệ |
| 13 | Qu Ziying | Hậu vệ |
| 17 | Wang Tingting | Tiền vệ |
| 23 | Xue Jiayi | Hậu vệ |
| 24 | Wu Jingxuan | Hậu vệ |
| 25 | Huang Shiqi | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.21 | 4.25 | 1.00 | 41 | 151.00 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | — | — | — |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–1 |
| 13/08/2025 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 2–2 |
| 13/04/2025 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 2–0 | B |
| 19/07/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 2–1 | T |
| 12/07/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–0 | T |
| 05/07/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–2 | T |
| 28/06/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–0 | T |
Zhejiang Hangzhou (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–1 | H |
| 14/07/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–0 | T |
| 04/07/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
| 28/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
| 24/06/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 12 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shenyang Urban Stadium (Shenyang).
- Kết quả Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) là bao nhiêu?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng Zhejiang Hangzhou (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng 2, hòa 1, Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 16/05/2026 (CWSL) Zhejiang Hangzhou (nữ) 0-1 Liaoning Shenbei Hefeng (nữ).
- Phong độ Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) và Zhejiang Hangzhou (nữ) trước trận?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW); Zhejiang Hangzhou (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLLW).
- Đội hình xuất phát Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ)?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, Zhejiang Hangzhou (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:08 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

