- Phạt góc6 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) 1-0 trên sân nhà Hangzhou Linping Sports Center Stadium.
Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) 1-0 — VĐQG nữ Trung Quốc 14/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Chen Junji 76'
-
⚽ (pen) Xu Caiping
88'
1 - 0 - 90+1' 🟨 Helena Božič
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 3Sút trúng đích6
- 2Sút không trúng đích13
- 5Sút trong vòng cấm19
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc5
- 51Tấn công nguy hiểm70
- 55Tấn công84
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zhejiang Hangzhou (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) ép sân. Zhejiang Hangzhou (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) 52%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Zhejiang Hangzhou (nữ) · HLV Li Wenjun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Urleg | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Chen Yuying | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Wu Ciying © | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Huang Wang | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shao Shiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Wang Huiming | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Xin | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Li Xiaochen | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Chen Junji | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Xu Caiping | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Ezenagu Maryann Dgochukwu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Shi Shengchao | Tiền vệ |
| 17 | Wang Tingting | Tiền vệ |
| 12 | Liu Jia'ning | Tiền vệ |
| 4 | Lin Jin | Hậu vệ |
| 11 | Wang Annan | Tiền vệ |
| 1 | Mei Jingyan | Thủ môn |
| 24 | Wu Jingxuan | Hậu vệ |
| 34 | Juliet Bassey | Tiền đạo |
| 25 | Huang Shiqi | Hậu vệ |
| 3 | Ying Yuxiu | Hậu vệ |
| 18 | Zhu Manqi | Tiền vệ |
Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) · HLV Chan Hiu-Ming
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Cheng Yuqing | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Wang Xinxin | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Helena Božič | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Yang Min | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Liu Jing © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Lyu Yatong | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Gao Huimin | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Zhao Yingying | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | Gao Chen | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Estefanía Anahi Palomar | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Sandrine Niyonkuru | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Cui Miaomiao | Tiền đạo |
| 25 | Guo Nan | Hậu vệ |
| 31 | Sun Meiyue | Hậu vệ |
| 12 | Gao Jingyao | Thủ môn |
| 36 | Wang Huimin | Tiền vệ |
| 27 | Han Mengjia | Hậu vệ |
| 5 | Li Yifan | Hậu vệ |
| 21 | Dai Chenying | Tiền vệ |
| 20 | Tang Hui | Hậu vệ |
| 3 | Dou Jiaxing | Hậu vệ |
| 13 | Jin Kun | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.00 | 1.37 | 1.01 | 21 | 126.00 | 1.5 | 9.00 | 1.07 | — | — | — |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/09/2025 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 3–1 |
| 09/03/2025 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 0–1 |
| 28/09/2024 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 3–0 |
| 21/06/2024 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–1 |
| 02/02/2024 | CHN National Women's Football Championship | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 0–4 |
| 03/09/2023 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–2 |
| 16/04/2023 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 |
| 22/10/2014 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 6–0 |
| 27/03/2014 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 0–2 |
| 31/05/2013 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Zhejiang Hangzhou (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
| 28/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
| 24/06/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–1 | B |
| 20/06/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | T |
| 14/06/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 1–0 | T |
Changchun Dazhongzhuoyue (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–1 | H |
| 28/06/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–0 | B |
| 24/06/2026 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Shandong (nữ) | 1–1 | H |
| 19/06/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 3–1 | B |
| 14/06/2026 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 10 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 14/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hangzhou Linping Sports Center Stadium (Hangzhou).
- Kết quả Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) là bao nhiêu?
- Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng 1, hòa 1, Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) thắng 10. Lần gần nhất ngày 20/09/2025 (CWSL) Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) 3-1 Zhejiang Hangzhou (nữ).
- Phong độ Zhejiang Hangzhou (nữ) và Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) trước trận?
- Zhejiang Hangzhou (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWL); Changchun Dazhongzhuoyue (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLWD).
- Đội hình xuất phát Zhejiang Hangzhou (nữ) vs Changchun Dazhongzhuoyue (nữ)?
- Zhejiang Hangzhou (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:12 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

