- Phạt góc4 – 5
Sân Saitama Stadium 2002, Saitama · Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.30 / 1.60
Urawa Red Diamonds (nữ) thắng NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) 1-0 trên sân nhà Saitama Stadium 2002.
Urawa Red Diamonds (nữ) vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) 1-0 — WE League (nữ) 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Mei Shimadakiến tạo: Kotono Sakakibara
9'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 64' 🔁 Tamami Asothay Shino Matsuda
- 🔁 Yuika Sugasawathay Mei Shimada 80'
- 80' 🔁 Niko Shikidathay Moka Hiwatari
- 🔁 Laurie Teinturierthay Ririka Tanno 85'
- 🔁 Ena Takatsukathay Chika Kato 85'
- 87' 🔁 Rihona Ujiharathay Hikaru Naomoto
- 🔁 Yuna Takahashithay Kotono Sakakibara 96+6'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 2Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích7
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc5
- 27Tấn công nguy hiểm42
- 65Tấn công61
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Urawa Red Diamonds (nữ) ép sân · cột hướng xuống: NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) ép sân. Urawa Red Diamonds (nữ) kiểm soát thế trận 40% thời gian, NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) 47%.
Urawa Red Diamonds (nữ)NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Urawa Red Diamonds (nữ) · HLV Takafumi Hori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sakiko Ikeda | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Easther Mayi Kith | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Wakaba Goto | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Reina Nagashima © | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Madoka Sakurai | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Miki Ito | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Chika Kato | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Hanae Shibata | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Ririka Tanno | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Mei Shimada | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Sunshine Fontes | Tiền đạo |
| 23 | Maya Ino | Thủ môn |
| 17 | Ena Koizumi | Hậu vệ |
| 9 | Yuika Sugasawa | Tiền đạo |
| 37 | Yuna Takahashi | Tiền đạo |
| 20 | Ena Takatsuka | Tiền vệ |
| 21 | Laurie Teinturier | Tiền vệ |
NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) · HLV Naoki Kusunose
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Shu Ohba | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Tomoko Muramatsu © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Mayo Doko | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Shino Matsuda | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Yuna Aoki | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Rin Sumida | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Nanami Kitamura | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Hikaru Naomoto | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Miharu Shinjo | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Yuzuho Shiokoshi | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Moka Hiwatari | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Rihona Ujihara | Tiền đạo |
| 38 | Niko Shikida | Tiền đạo |
| 1 | Nina Noda | Thủ môn |
| 33 | Azusa Iwashimizu | Hậu vệ |
| 26 | Honda Momoka | Hậu vệ |
| 34 | Tamami Aso | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.30 | 1.60 | 1.01 | 23 | 126.00 | 1.5 | 9.00 | 1.07 | — | — | — |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–1 |
| 16/04/2025 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–1 |
| 15/09/2024 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–2 |
| 25/05/2024 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 3–3 |
| 23/11/2023 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–2 |
| 07/05/2023 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 2–2 |
| 30/10/2022 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 3–5 |
| 01/10/2022 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 3–3 |
| 22/05/2022 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 2–2 |
| 12/09/2021 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Urawa Red Diamonds (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 0–1 | B |
| 26/04/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–0 | B |
| 04/04/2026 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–3 | T |
| 29/03/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–2 | T |
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–2 | T |
NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 2–0 | B |
| 29/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–1 | H |
| 25/04/2026 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 0–1 | T |
| 18/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 3–1 | T |
| 12/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 3–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Urawa Red Diamonds (nữ) vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Urawa Red Diamonds (nữ) vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Saitama Stadium 2002 (Saitama).
- Kết quả Urawa Red Diamonds (nữ) vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds (nữ) thắng NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds (nữ) vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Urawa Red Diamonds (nữ) thắng 8, hòa 8, NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) thắng 14. Lần gần nhất ngày 24/08/2025 (JWEL) NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) 0-1 Urawa Red Diamonds (nữ).
- Phong độ Urawa Red Diamonds (nữ) và NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) trước trận?
- Urawa Red Diamonds (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWL); NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWLL).
- Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds (nữ) vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ)?
- Urawa Red Diamonds (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:41 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

