
Rin Sumida là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ).
Tiểu sử Rin Sumida
Rin Sumida là tiền vệ người Japan, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ). Thống kê hiện tại ghi nhận 4 trận ra sân, 1 bàn thắng và 359 phút thi đấu. Chiều cao 159 cm và cân nặng 52 kg được ghi nhận trong hồ sơ. Cầu thủ sinh ngày 12/01/1996 và thi đấu ở vị trí tiền vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women Empowerment League | — | — | 4 | 4 | 359 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Women Empowerment League · 4 trận ra sân, 359 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Naegohyang (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 3 | 3/6 | — | 6,50 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ Melbourne City (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/48 | 2 | 2/3 | — | 6,24 |
| 28/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Stallion Laguna FC (nữ) | T 5-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 43/49 | 2 | 4/4 | — | 7,20 |