
Nanami Kitamura là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ).
Tiểu sử Nanami Kitamura
Nanami Kitamura là tiền vệ hiện thi đấu cho NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ), mang quốc tịch Japan và 27 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 162 cm và cân nặng 50 kg. Trong mùa 2026-2027, Nanami Kitamura đã ra sân 4 trận với tổng 214 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo tại Women Empowerment League.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
214Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women Empowerment League | — | — | 4 | 2 | 214 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Women Empowerment League · 4 trận ra sân, 214 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Naegohyang (nữ) | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 1/5 | — | 6,00 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ Melbourne City (nữ) | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 28/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Stallion Laguna FC (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 | 40/50 | 1 | 1/3 | — | 9,00 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy72
- Sức mạnh40
- Thể lực34