- Phạt góc5 – 5
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng Urawa Red Diamonds (nữ) 2-0 trên sân nhà NACK5 Stadium Omiya.
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) 2-0 — Women Empowerment League 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Yuma Saitokiến tạo: Minami Munakata
12'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Laurie Teinturierthay Sunshine Fontes
-
⚽ Hanon Nishiokiến tạo: Risa Kanehira
55'
2 - 0 - 🔁 Mai Kadowakithay Hanon Nishio 58'
- 58' 🔁 Yuika Sugasawathay Chika Kato
- 🔁 Miyu Makinothay Minori Takahashi 67'
- 🔁 Seira Tanakathay Megu Hamada 67'
- 69' 🔁 Yuna Takahashithay Ririka Tanno
- 🔁 Ayaka Inouethay Yuma Saito 78'
- 🔁 Haruna Oshimathay Moeno Sakaguchi 79'
- 80' 🔁 Easther Mayi Kiththay Ena Koizumi
- 80' 🔁 Nonoka Nagaothay Madoka Sakurai
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 6Sút trúng đích5
- 7Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc4
- 26Tấn công nguy hiểm29
- 45Tấn công46
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Urawa Red Diamonds (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.57 / 2.35. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Urawa Red Diamonds (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Urawa Red Diamonds (nữ) ép sân. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát thế trận 40% thời gian, Urawa Red Diamonds (nữ) 51%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shiori Fukuda | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ena Ochiai | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Mone Sato | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | Ruka Norimatsu © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Minori Takahashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Moeno Sakaguchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Minami Munakata | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Yuma Saito | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Hanon Nishio | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Seira Tanaka | Tiền đạo |
| 31 | Momoko Hattori | Thủ môn |
| 9 | Ayaka Inoue | Tiền đạo |
| 5 | Kirara Iwashita | Hậu vệ |
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo |
| 27 | Miyu Makino | Tiền vệ |
| 11 | Haruna Oshima | Tiền vệ |
Urawa Red Diamonds (nữ) · HLV Takafumi Hori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sakiko Ikeda | Thủ môn | 0.0 |
| 7 | Hana Takahashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Reina Nagashima | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Ena Koizumi | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Madoka Sakurai | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Miki Ito | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Chika Kato | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Sunshine Fontes | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Ririka Tanno | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Mei Shimada © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Nonoka Nagao | Hậu vệ |
| 2 | Easther Mayi Kith | Hậu vệ |
| 23 | Maya Ino | Thủ môn |
| 9 | Yuika Sugasawa | Tiền đạo |
| 37 | Yuna Takahashi | Tiền đạo |
| 20 | Ena Takatsuka | Tiền vệ |
| 21 | Laurie Teinturier | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.57 | 2.35 | 1.03 | 13 | 29.00 | 2.5 | 2.00 | 1.80 | 8.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–0 |
| 15/03/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–3 |
| 17/11/2024 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 4–0 |
| 18/04/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–4 |
| 07/01/2024 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 3–1 |
| 03/06/2023 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 4–0 |
| 03/12/2022 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–3 |
| 21/08/2022 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–2 |
| 03/04/2022 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–2 |
| 02/10/2021 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–4 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 1–3 | B |
| 12/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–5 | T |
| 05/04/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–1 | B |
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AS Elfen Saitama (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–5 | T |
| 15/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 2–1 | T |
Urawa Red Diamonds (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–3 | T |
| 29/03/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–2 | T |
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–2 | T |
| 15/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 0–1 | B |
| 07/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) thuộc Women Empowerment League, Vòng 19 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) là bao nhiêu?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng Urawa Red Diamonds (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Kèo RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Urawa Red Diamonds (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.57 / 2.35; tài xỉu 2.5 bàn; tài xỉu phạt góc 8.5 quả; kèo 1x2 1.03 – 13 – 29.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 1, hòa 1, Urawa Red Diamonds (nữ) thắng 8. Lần gần nhất ngày 28/09/2025 (JWEL) Urawa Red Diamonds (nữ) 2-0 RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
- Phong độ RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và Urawa Red Diamonds (nữ) trước trận?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWWW); Urawa Red Diamonds (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWL).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ)?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Urawa Red Diamonds (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:58 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

