- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Saitama Stadium 2002, Saitama · Âm u 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.27 / 3.55
Mynavi Sendai (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Urawa Red Diamonds (nữ).
Urawa Red Diamonds (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ) 0-1 — Women Empowerment League 03/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Hana Takahashi 36'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Nonoka Nagaothay Madoka Sakurai 45'
- 🔁 Ena Takatsukathay Laurie Teinturier 64'
- 🔁 Yuika Sugasawathay Chika Kato 64'
- 66' 🟨 Hina Inoue
- 🔁 Easther Mayi Kiththay Hana Takahashi 72'
- 81' 🔁 Amane Takaharathay Hina Inoue
-
83'
0 - 1 ⚽ Wakana Onishikiến tạo: Anon Tsuda - 🔁 Makoto Haradathay Ririka Tanno 87'
- 94+4' 🔁 Yuki Sakaithay Wakana Onishi
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 1Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích5
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 33Tấn công nguy hiểm14
- 99Tấn công72
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Urawa Red Diamonds (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Urawa Red Diamonds (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Mynavi Sendai (nữ) ép sân. Urawa Red Diamonds (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Mynavi Sendai (nữ) 40%.
Urawa Red Diamonds (nữ)Mynavi Sendai (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
Urawa Red Diamonds (nữ) · HLV Takafumi Hori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sakiko Ikeda | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Miki Ito | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Hana Takahashi © | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Reina Nagashima | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Madoka Sakurai | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Wakaba Goto | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Chika Kato | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Laurie Teinturier | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Ririka Tanno | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Mei Shimada | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Ena Takatsuka | Tiền vệ |
| 14 | Makoto Harada | Tiền vệ |
| 23 | Maya Ino | Thủ môn |
| 2 | Easther Mayi Kith | Hậu vệ |
| 30 | Nonoka Nagao | Hậu vệ |
| 9 | Yuika Sugasawa | Tiền đạo |
| 37 | Yuna Takahashi | Tiền đạo |
Mynavi Sendai (nữ) · HLV Jun Sunaga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Shiori Shimizu © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Akane Nishino | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Satsuki Miura | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Nonoha Abe | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Niina Sato | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Hina Inoue | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Wakana Onishi | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Yume Endo | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Moe Ota | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Miyu Yakata | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Anon Tsuda | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Yuria Ito | Thủ môn |
| 32 | Kotomi Iwaki | Hậu vệ |
| 34 | Hana Kikuchi | Tiền vệ |
| 50 | Miyu Matsui | Tiền đạo |
| 29 | Yuki Sakai | Hậu vệ |
| 17 | Rio Sasaki | Hậu vệ |
| 14 | Amane Takahara | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.27 | 3.55 | 101.00 | 19 | 1.02 | 1.5 | 7.40 | 1.09 | 6.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/09/2025 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–1 |
| 26/04/2025 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–1 |
| 30/11/2024 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 1–0 |
| 21/04/2024 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–3 |
| 20/03/2024 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 2–0 |
| 09/09/2023 | JPN Nadeshiko League Cup | Mynavi Sendai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–3 |
| 22/04/2023 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–2 |
| 25/12/2022 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 2–0 |
| 18/09/2022 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 2–0 |
| 07/05/2022 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–3 |
Phong độ gần đây
Urawa Red Diamonds (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–0 | B |
| 04/04/2026 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–3 | T |
| 29/03/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–2 | T |
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–2 | T |
| 15/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 0–1 | B |
Mynavi Sendai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–2 | B |
| 05/04/2026 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 0–1 | B |
| 28/03/2026 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 0–0 | H |
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Mynavi Sendai (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 1–0 | T |
| 15/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Urawa Red Diamonds (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Urawa Red Diamonds (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ) thuộc Women Empowerment League, Vòng 20 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 03/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Saitama Stadium 2002 (Saitama).
- Kết quả Urawa Red Diamonds (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ) là bao nhiêu?
- Mynavi Sendai (nữ) thắng Urawa Red Diamonds (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Urawa Red Diamonds (nữ) thắng 19, hòa 8, Mynavi Sendai (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 06/09/2025 (JWEL) Mynavi Sendai (nữ) 2-1 Urawa Red Diamonds (nữ).
- Phong độ Urawa Red Diamonds (nữ) và Mynavi Sendai (nữ) trước trận?
- Urawa Red Diamonds (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW); Mynavi Sendai (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWDD).
- Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds (nữ) vs Mynavi Sendai (nữ)?
- Urawa Red Diamonds (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Mynavi Sendai (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:08 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

