
Doménica Arboleda là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo AC Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
213Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 213 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 48% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 1907 (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 6/13 | — | 5,62 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Pháp (nữ) | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 5,47 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ghana (nữ) | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/18 | 1 | 8/15 | — | 9,18 |
| 10/06/2026 | CNL W | vs Argentina (nữ) | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 06/06/2026 | CNL W | @ Chile (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 4/5 | — | 6,20 |
| 19/04/2026 | CNL W | vs Peru (nữ) | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | CNL W | @ Paraguay (nữ) | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |