Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ornella Graziani

Juventus (nữ)Tiền đạoFRA
19Tuổi
165Chiều cao (cm)
51Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ornella Graziani là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Juventus (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A (nữ)2026-2027—10210000083%66%006,30
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—1010000085%100%006,50
U20 World Cup (nữ)2026—432601127381%70%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/106 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
7
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/37 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ornella Graziani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A (nữ)vs Como 1907 (nữ)B 2-4dự bị00000—0———
04/10/2026Serie A (nữ)@ AC Milan (nữ)B 1-221000005/614/6—6,30
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ BK Hacken (nữ)T 3-01000006/702/2—6,50
26/09/2026Serie A (nữ)vs Napoli (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
17/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Canada (nữ)B 1-3900010220/2606/9—6,36
12/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ghana (nữ)T 4-0901132337/49113/17—7,70
09/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Ecuador (nữ)T 3-218011115/504/6—6,95
06/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Hàn Quốc (nữ)H 1-1620020124/2603/5—6,87
17/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 2-0900020233/4116/11V6,72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com