- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
· sân trung lập · Ít mây 30°C · cập nhật
U20 Ghana (nữ) thắng U20 Hàn Quốc (nữ) 3-1 trên sân trung lập.
U20 Ghana (nữ) vs U20 Hàn Quốc (nữ) 3-1 — U20 World Cup (nữ) 09/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Latifa Abesikthay Esther Asamoah Yiadom 26'
- 39' 🔁 Kim Min-Seothay Choi Ju-Hong
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Lee Hae-Unthay Jin Hye-Rin
- 45' 🔁 Yoon Ah-Yeongthay Maeng Hui-Jin
-
⚽ Sarah Nyarkokiến tạo: Agnes Yeboah
52'
1 - 0 -
⚽ Ivy Owusu Osei
55'
2 - 0 - 56' 🔁 Cheon Si-Woothay Park Ji-yoo
- 🔁 Ruth Amponsahthay Agnes Yeboah 61'
- 63' 🟨 Kim Min-Seo
- 🔁 Jackline Ntosothay Priscilla Mensah 78'
- 🔁 Angelema-Judee Nlongohne Y Akanyiregethay Ivy Owusu Osei 78'
-
⚽ (phản lưới) Nam Seung-Eun
84'
3 - 0 - 88' 🔁 Beom Ye-joothay Han Min-Seo
-
95+5'
3 - 1 ⚽ Beom Ye-jookiến tạo: Kim Min-Seo - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 35Tổng cú sút20
- 5Sút trúng đích3
- 12Sút không trúng đích2
- 24Sút trong vòng cấm6
- 7Sút bị chặn1
- 4Phạt góc1
- 49Tấn công nguy hiểm29
- 62Tấn công63
- 342Chuyền410
- 252Chuyền chính xác319
- 4Chuyền then chốt2
- 15Chuyền dài4
- 17Rê bóng10
- 18Tạt bóng30
- 63Tranh chấp39
- 20Tắc bóng18
- 54Cản phá69
- 13Cứu thua12
- 14Phạm lỗi3
- 24Bị phạm lỗi35
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. U20 Ghana (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Ghana (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Hàn Quốc (nữ) ép sân. U20 Ghana (nữ) kiểm soát thế trận 49% thời gian, U20 Hàn Quốc (nữ) 37%.
U20 Ghana (nữ)U20 Hàn Quốc (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
U20 Ghana (nữ) · HLV Charles Sampson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Precious Akanguwie | Thủ môn | 6.61 |
| 2 | Salma Naazo Abdul Rahim | Hậu vệ | 6.29 |
| 4 | Diana Amoako | Hậu vệ | 7.02 |
| 14 | Alexandra Emefa Tay | Hậu vệ | 6.22 |
| 19 | Juliana Gyekyewaa | Hậu vệ | 6.82 |
| 3 | Latifa Musah | Tiền vệ | 6.9 |
| 8 | Esther Asamoah Yiadom | Tiền vệ | 6.64 |
| 12 | Ivy Owusu Osei | Tiền vệ | 7.92 |
| 17 | Sarah Nyarko © | Tiền vệ | 7.49 |
| 18 | Agnes Yeboah | Tiền vệ | 7.63 |
| 9 | Priscilla Mensah | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Latifa Abesik | Tiền đạo |
| 21 | Ruth Agudu-Sebbie | Thủ môn |
| 11 | Angelema-Judee Nlongohne Y Akanyirege | Tiền đạo |
| 10 | Ruth Amponsah | Tiền đạo |
| 20 | Precious Asante | Hậu vệ |
| 13 | Jennifer Dawah | Tiền đạo |
| 7 | Jackline Ntoso | Tiền đạo |
| 5 | Rubby Osei | Hậu vệ |
U20 Hàn Quốc (nữ) · HLV Park Youn-Jeong
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Kim Chae-bin | Thủ môn | 5.88 |
| 4 | Jung Da-Bin © | Hậu vệ | 5.97 |
| 5 | Nam Seung-Eun | Hậu vệ | 6.8 |
| 12 | Park Ji-yoo | Hậu vệ | 5.46 |
| 13 | Maeng Hui-Jin | Hậu vệ | 5.17 |
| 6 | Han Min-Seo | Tiền vệ | 6.32 |
| 8 | Jin Hye-Rin | Tiền vệ | 6.08 |
| 11 | Jo Hye-Young | Tiền vệ | 6.14 |
| 20 | Baek Seo-Yeong | Tiền vệ | 5.88 |
| 10 | Lee Hae-Un | Tiền đạo | 5.59 |
| 16 | Choi Ju-Hong | Tiền đạo | 6.19 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Beom Ye-joo | Tiền vệ |
| 3 | Cheon Si-Woo | Hậu vệ |
| 1 | JEONG Dahee | Thủ môn |
| 7 | Kim Yi-Young | Tiền vệ |
| 21 | Kim Gyu-Rin | Thủ môn |
| 19 | Kim Min-Seo | Tiền đạo |
| 9 | Lee Hae-Un | Tiền đạo |
| 15 | Park Juha | Tiền vệ |
| 14 | Shin Jee-Yun | Tiền vệ |
| 2 | Yoon Ah-Yeong | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/08/2024 | INT FRL | U20 Hàn Quốc (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 2–2 |
| 17/07/2010 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ghana (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 2–4 |
Phong độ gần đây
U20 Ghana (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Uganda (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 1–1 | H |
| 03/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Ghana (nữ) – U20 Uganda (nữ) | 2–1 | T |
| 14/02/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Nam Phi (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 0–1 | T |
| 08/02/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Ghana (nữ) – U20 Nam Phi (nữ) | 2–2 | H |
| 11/11/2025 | WAWF | U20 Nigeria (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 3–0 | B |
U20 Hàn Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 1–1 | H |
| 09/06/2026 | INT FRL | U20 Hàn Quốc (nữ) – U23 Phần Lan (nữ) | 1–2 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | U20 Hàn Quốc (nữ) – U20 Brasil (nữ) | 0–3 | B |
| 03/06/2026 | INT FRL | U20 Bồ Đào Nha (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 2–0 | B |
| 15/04/2026 | AFC U20W C | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 3–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Ghana (nữ) vs U20 Hàn Quốc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Ghana (nữ) vs U20 Hàn Quốc (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 09/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Ghana (nữ) vs U20 Hàn Quốc (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Ghana (nữ) thắng U20 Hàn Quốc (nữ) 3-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ U20 Ghana (nữ) và U20 Hàn Quốc (nữ) trước trận?
- U20 Ghana (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDLW); U20 Hàn Quốc (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLLD).
- Đội hình xuất phát U20 Ghana (nữ) vs U20 Hàn Quốc (nữ)?
- U20 Ghana (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U20 Hàn Quốc (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:46 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

