- Phạt góc5 – 0
- Thẻ vàng0 – 2
U20 Brazil (nữ) thắng U20 Tanzania (nữ) 4-1 trên sân trung lập.
U20 Brazil (nữ) vs U20 Tanzania (nữ) 4-1 — U20 World Cup (nữ) 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Thaynara Cristina Vieira Neres
14'
1 - 0 -
39'
1 - 1 ⚽ (pen) Winfrida Gerald - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kaylane Cristina Vieirathay Ana Clara Campos Rocha Oliveira 45'
- 🔁 Gisele Silva Do Valethay Dudinha Freitas 45'
-
⚽ Evelin Bonifacio Nascimentokiến tạo: Maria Clara Nogueira De Souza
49'
2 - 1 - 🔁 Bianca Martinsthay Thaynara Cristina Vieira Neres 54'
-
⚽ Evelin Bonifacio Nascimentokiến tạo: Maria Clara Nogueira De Souza
68'
3 - 1 - 🔁 Giovana Canalithay Brendha da Silva Wierzibicki 71'
- 🔁 Dulce Maria da Silva Oliveirathay Evelin Bonifacio Nascimento 71'
- 75' 🔁 Edina Makambathay Veronica Mapunda
- 75' 🔁 Winfrida Charlesthay Alia Salum
- 80' 🟨 Asha Omary
-
⚽ Maria Vitória Rodrigues Sales
81'
4 - 1 - 92+2' 🔁 Christer Bazilthay Elizabeth Mwimi
- 93+3' 🟨 Christer Bazil
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 17Tổng cú sút20
- 11Sút trúng đích2
- 10Sút không trúng đích4
- 27Sút trong vòng cấm6
- 6Sút bị chặn0
- 6Phạt góc0
- 118Tấn công nguy hiểm52
- 162Tấn công103
- 437Chuyền256
- 349Chuyền chính xác140
- 9Chuyền then chốt2
- 23Chuyền dài4
- 30Rê bóng4
- 33Tạt bóng12
- 69Tranh chấp36
- 21Tắc bóng29
- 57Cản phá75
- 10Cứu thua16
- 21Phạm lỗi6
- 24Bị phạm lỗi15
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: U20 Brazil (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.70 / 1.26. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. U20 Brazil (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Brazil (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Tanzania (nữ) ép sân. U20 Brazil (nữ) kiểm soát thế trận 63% thời gian, U20 Tanzania (nữ) 28%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
U20 Brazil (nữ) · HLV Camilla Orlando
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Thais Lima | Thủ môn | 6.61 |
| 2 | Thaynara Cristina Vieira Neres | Hậu vệ | 7.98 |
| 3 | Sofia Couto | Hậu vệ | 6.66 |
| 4 | Ana Beatriz Souza Lopes © | Hậu vệ | 7.77 |
| 8 | Maria Clara Nogueira De Souza | Tiền vệ | 8.36 |
| 11 | Dudinha Freitas | Tiền vệ | 6.54 |
| 16 | Ana Clara Campos Rocha Oliveira | Tiền vệ | 6.42 |
| 17 | Evelin Bonifacio Nascimento | Tiền vệ | 9.46 |
| 9 | Brendha da Silva Wierzibicki | Tiền đạo | 6.35 |
| 10 | Maria Vitória Rodrigues Sales | Tiền đạo | 8.2 |
| 19 | Taina Ribeiro Dos Santos | Tiền đạo | 6.81 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Aninha Regio | Tiền vệ |
| 7 | Gisele Silva Do Vale | Tiền đạo |
| 14 | Kaylane Cristina Vieira | Tiền vệ |
| 13 | Dulce Maria da Silva Oliveira | Hậu vệ |
| 5 | Emilly Lucas Do Nascimento Souza | Tiền vệ |
| 6 | Bianca Martins | Hậu vệ |
| 12 | Eluiza Maria Kavalek | Thủ môn |
| 18 | Maria Luisa Guimarães da Silva Otacilio | Tiền đạo |
| 15 | Giovana Canali | Tiền đạo |
| 21 | Ana Morganti | Thủ môn |
U20 Tanzania (nữ) · HLV Bakari Shime
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nusra Khamis | Thủ môn | 6.77 |
| 12 | Asha Omary | Hậu vệ | 5.18 |
| 15 | Diana Mnally | Hậu vệ | 5.06 |
| 16 | Ester Maseke Marwa | Hậu vệ | 5.23 |
| 17 | Veronica Mapunda | Hậu vệ | 5.89 |
| 4 | Lidya Kabambo | Tiền vệ | 4.75 |
| 6 | Elizabeth Mwimi | Tiền vệ | 5.01 |
| 8 | Marone Siyame | Tiền vệ | 5.29 |
| 3 | Winfrida Gerald | Tiền đạo | 7.07 |
| 11 | Jamila Mnunduka © | Tiền đạo | 6.15 |
| 13 | Alia Salum | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Christer Bazil | Tiền vệ |
| 2 | Neema Damas | Hậu vệ |
| 19 | Milembe John | Hậu vệ |
| 9 | Bahati Kizanguzi | Tiền đạo |
| 5 | Edina Makamba | Hậu vệ |
| 18 | Mariam Manyerere | Thủ môn |
| 10 | Winfrida Charles | Tiền vệ |
| 20 | Rhobi Ngeya | Thủ môn |
| 21 | Winifrida Castor | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.70 | 1.26 | 1.00 | 51 | 101.00 | 5.5 | 5.50 | 1.15 | 5.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 4.5 | 1.83 | 1.98 | 06:30 05/09 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
U20 Brazil (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | INT FRL | U20 Bồ Đào Nha (nữ) – U20 Brazil (nữ) | 1–3 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | U20 Hàn Quốc (nữ) – U20 Brazil (nữ) | 0–3 | T |
| 03/06/2026 | INT FRL | U23 Phần Lan (nữ) – U20 Brazil (nữ) | 4–1 | B |
| 16/04/2026 | INT FRL | U20 Mỹ (nữ) – U20 Brazil (nữ) | 1–1 | H |
| 01/03/2026 | CONMEBOL U20 Women's Sudamericano | U20 Brazil (nữ) – U20 Venezuela (nữ) | 2–0 | T |
U20 Tanzania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Tanzania (nữ) – U20 Cameroon (nữ) | 2–0 | T |
| 02/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Cameroon (nữ) – U20 Tanzania (nữ) | 3–1 | B |
| 14/02/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Tanzania (nữ) – U20 Kenya (nữ) | 1–0 | T |
| 07/02/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Kenya (nữ) – U20 Tanzania (nữ) | 1–0 | B |
| 27/09/2025 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Angola (nữ) – U20 Tanzania (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Brazil (nữ) vs U20 Tanzania (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Brazil (nữ) vs U20 Tanzania (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Brazil (nữ) vs U20 Tanzania (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Brazil (nữ) thắng U20 Tanzania (nữ) 4-1; hiệp một 1-1.
- Kèo U20 Brazil (nữ) vs U20 Tanzania (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: U20 Brazil (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.70 / 1.26; tài xỉu 5.5 bàn; tài xỉu phạt góc 5.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 51 – 101.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ U20 Brazil (nữ) và U20 Tanzania (nữ) trước trận?
- U20 Brazil (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDWD); U20 Tanzania (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWW).
- Đội hình xuất phát U20 Brazil (nữ) vs U20 Tanzania (nữ)?
- U20 Brazil (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, U20 Tanzania (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:46 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

