- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Jinshan Sports Center, Shanghai · Trọng tài: Tan Jiamin · Âm u 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.15
Shanghai (nữ) và Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) hòa nhau 2-2.
Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) 2-2 — VĐQG nữ Trung Quốc 25/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (7)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
14'
0 - 1 ⚽ Wang Aifang - 🟨 Huang Jiaxin 45+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Yang Qian
58'
1 - 1 -
⚽ Fang Jie
74'
2 - 1 -
78'
2 - 2 ⚽ Wang Aifang - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 9Sút trúng đích4
- 13Sút không trúng đích4
- 22Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 55Tấn công nguy hiểm21
- 90Tấn công52
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Shanghai (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shanghai (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) ép sân. Shanghai (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) 29%.
Shanghai (nữ)Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-5-1
Shanghai (nữ) · HLV Ma Liangxing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Xiao Zitong | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Wang Siqian | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Huang Jiaxin | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Yang Yifan | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Yang Qian | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Shen Mengyu © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Fang Jie | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Zhou Xinyi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Wang Linlin | Hậu vệ |
| 10 | Miao Siwen | Tiền vệ |
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn |
| 11 | Ma Yingshuang | Tiền vệ |
| 20 | Dai Xinyao | Tiền vệ |
| 29 | Sun Yajie | Tiền vệ |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ |
| 23 | Wu Rui | Tiền vệ |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ |
| 32 | Yuan Suwan | Tiền đạo |
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo |
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) · HLV Ma Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Hou Shumei | Thủ môn | 0.0 |
| 17 | Ye Tong | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Wu Jiaxuan | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Wang Xinyang | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Su Han | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Wang Aifang © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Zhou Xinyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Kabange Mupopo | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Naomi Adèle Kabré | Tiền vệ | 0.0 |
| 38 | Flolashade Florence Ijamilusi | Tiền vệ | 0.0 |
| 60 | Mei Xue | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Hou Shuyang | Tiền vệ |
| 22 | Yin Jiaru | Thủ môn |
| 21 | Wang Yihan | Hậu vệ |
| 18 | Hou Na | Tiền đạo |
| 14 | Sun Wenwen | Hậu vệ |
| 10 | Song Hao | Tiền vệ |
| 1 | XIa Yuhong | Thủ môn |
| 7 | Xie Zongmei | Tiền vệ |
| 37 | Wang Yan | Tiền vệ |
| 41 | Zhang Xin | Tiền vệ |
| 11 | Yang Man | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.15 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 4.5 | 10.00 | 1.06 | — | — | — |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–2 |
| 10/02/2026 | INT CF | Shanghai (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 2–0 |
| 02/08/2025 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–0 |
| 11/06/2025 | CWSL | Shanghai (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Shanghai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–2 | T |
| 11/10/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 | H |
| 19/07/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shanghai (nữ) | 2–1 | B |
| 12/07/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 | H |
| 04/07/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Sichuan (nữ) | 1–1 | H |
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–1 | H |
| 10/10/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | T |
| 21/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 2–0 | B |
| 19/07/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 2–1 | T |
| 12/07/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 14 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 25/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Jinshan Sports Center (Shanghai).
- Kết quả Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) là bao nhiêu?
- Shanghai (nữ) và Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) hòa 2-2; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Shanghai (nữ) thắng 1, hòa 2, Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 19/06/2026 (CWSL) Shanghai (nữ) 1-2 Liaoning Shenbei Hefeng (nữ).
- Phong độ Shanghai (nữ) và Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) trước trận?
- Shanghai (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDDW); Liaoning Shenbei Hefeng (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWWW).
- Đội hình xuất phát Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)?
- Shanghai (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:43 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

