- Phạt góc1 – 13
Sân Zhaoqing New District Sports Center Stadium, Zhaoqing · Trọng tài: Jing Qianzi · Nhiều mây 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 5.00 / 1.17
Guangdong (nữ) thắng Shanghai (nữ) 2-1 trên sân nhà Zhaoqing New District Sports Center Stadium.
Guangdong (nữ) vs Shanghai (nữ) 2-1 — CFA Women's Super League 19/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Huang Yingxin
21'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
92+2'
1 - 1 ⚽ Zhou Xinyi -
⚽ Wei Yiwen
94+4'
2 - 1 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 3Sút trúng đích6
- 4Sút không trúng đích15
- 7Sút trong vòng cấm21
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc13
- 17Tấn công nguy hiểm70
- 74Tấn công105
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Shanghai (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Guangdong (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Shanghai (nữ) ép sân. Guangdong (nữ) kiểm soát thế trận 26% thời gian, Shanghai (nữ) 60%.
Guangdong (nữ)Shanghai (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-4-2
Guangdong (nữ) · HLV Li Hui
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Xu Yinglin | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Wang Ying | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Huang Yingxin | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Wei Lihui | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Zhang Zimei | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Zhao Caiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Xia Lejiao © | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Fan Guangting | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Yuan Cong | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Liu Jingwen | Tiền đạo | 0.0 |
| 35 | Agnes Yeboah | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Wei Yiwen | Hậu vệ |
| 12 | Bu Jiaying | Tiền đạo |
| 27 | Ling Qiwen | Tiền đạo |
| 33 | Luo Yu | Thủ môn |
| 16 | Zhong Xiaoqing | Tiền vệ |
| 8 | Cheng Haitang | Tiền vệ |
| 20 | Zhong Ziying | Tiền vệ |
| 22 | Cao Yuelan | Hậu vệ |
| 34 | Qiu Yadan | Tiền đạo |
| 30 | Lai Zijun | Thủ môn |
Shanghai (nữ) · HLV Ma Liangxing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Xiao Zitong | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Wang Siqian | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Yang Yifan | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shen Mengyu © | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Chen Ruilin | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Yan Yingying | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Tang Jiali | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Chen Ziyi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ |
| 21 | Zhou Xinyi | Tiền đạo |
| 36 | Li Ke | Hậu vệ |
| 3 | Wan Jiayao | Hậu vệ |
| 11 | Ma Yingshuang | Tiền vệ |
| 8 | Fang Jie | Tiền vệ |
| 2 | Yang Qian | Tiền vệ |
| 10 | Miao Siwen | Tiền vệ |
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 5.00 | 1.17 | 1.02 | 17 | 101.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/09/2025 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–1 |
| 12/03/2025 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 |
| 28/07/2024 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangdong (nữ) | 4–1 |
| 31/03/2024 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–0 |
| 05/11/2023 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–5 |
| 26/04/2023 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–0 |
| 04/11/2022 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–2 |
| 20/04/2022 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangdong (nữ) | 4–1 |
| 30/11/2021 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–1 |
| 13/11/2021 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Guangdong (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Guangdong (nữ) | 4–1 | B |
| 05/07/2026 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–1 | H |
| 29/06/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–1 | H |
| 24/06/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 0–0 | H |
| 20/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–2 | H |
Shanghai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 | H |
| 04/07/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Sichuan (nữ) | 1–1 | H |
| 28/06/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–1 | T |
| 24/06/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–1 | T |
| 19/06/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Guangdong (nữ) vs Shanghai (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Guangdong (nữ) vs Shanghai (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 11 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 19/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Zhaoqing New District Sports Center Stadium (Zhaoqing).
- Kết quả Guangdong (nữ) vs Shanghai (nữ) là bao nhiêu?
- Guangdong (nữ) thắng Shanghai (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Guangdong (nữ) vs Shanghai (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Guangdong (nữ) thắng 1, hòa 3, Shanghai (nữ) thắng 12. Lần gần nhất ngày 06/09/2025 (CWSL) Shanghai (nữ) 1-1 Guangdong (nữ).
- Phong độ Guangdong (nữ) và Shanghai (nữ) trước trận?
- Guangdong (nữ): 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDDL); Shanghai (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWLW).
- Đội hình xuất phát Guangdong (nữ) vs Shanghai (nữ)?
- Guangdong (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Shanghai (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

