- Phạt góc3 – 7
Sân Jiangning Football Base Stadium, Nanjing · Trọng tài: Jing Qianzi · Âm u 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.35 / 1.57
Shanghai (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Jiangsu Yinhao (nữ).
Jiangsu Yinhao (nữ) vs Shanghai (nữ) 0-2 — CFA Women's Super League 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
39'
0 - 1 ⚽ Miao Siwen -
42'
0 - 2 ⚽ Fang Jie - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 1Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích12
- 7Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc7
- 42Tấn công nguy hiểm69
- 71Tấn công71
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Jiangsu Yinhao (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Jiangsu Yinhao (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Shanghai (nữ) ép sân. Jiangsu Yinhao (nữ) kiểm soát thế trận 39% thời gian, Shanghai (nữ) 52%.
Jiangsu Yinhao (nữ)Shanghai (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Jiangsu Yinhao (nữ) · HLV Miguel Santos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Xu Huan | Thủ môn | 0.0 |
| 16 | Zhai Qingwei | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Qiao Ruiqi | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Yan Xiaoyu © | Hậu vệ | 0.0 |
| 48 | Li Mengwen | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Han Xuan | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Long Xintong | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Han Mengting | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Chen Jiayu | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Gong Li | Tiền đạo | 0.0 |
| 51 | Tania Mateus | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 55 | Daisy Granholm | Tiền đạo |
| 47 | Andrene Smith | Hậu vệ |
| 34 | Liu Ling | Hậu vệ |
| 30 | Wu Yejia | Tiền vệ |
| 28 | Wan Weijing | Tiền vệ |
| 24 | Chen Yuqi | Hậu vệ |
| 4 | Shao Zijia | Thủ môn |
| 22 | Guo Xinyu | Thủ môn |
| 20 | Sun Xin | Tiền vệ |
| 13 | Yu Jiaqi | Tiền đạo |
| 12 | Ren Qinger | Tiền vệ |
Shanghai (nữ) · HLV Ma Liangxing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Wang Siqian | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Huang Jiaxin | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Yang Yifan | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Yang Qian | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Shen Mengyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Fang Jie | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Miao Siwen © | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Dai Xinyao | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Ma Yingshuang | Tiền vệ |
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ |
| 19 | Yan Yingying | Tiền vệ |
| 22 | Yang Wenqi | Thủ môn |
| 23 | Wu Rui | Tiền vệ |
| 25 | Ruth Mukoma | Tiền đạo |
| 26 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ |
| 29 | Sun Yajie | Tiền vệ |
| 30 | Zhang Yi | Hậu vệ |
| 32 | Yuan Suwan | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.35 | 1.57 | 81.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 5.50 | 1.15 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–1 |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 1–0 |
| 24/12/2025 | CHN WFA Cup | Jiangsu Yinhao (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–0 |
| 26/07/2025 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 |
| 15/06/2025 | CWSL | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–2 |
| 25/10/2024 | CHN WFA Cup | Jiangsu Yinhao (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–2 |
| 14/09/2024 | CWSL | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 0–0 |
| 14/07/2024 | CHN WFA Cup | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 1–2 |
| 08/06/2024 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 |
| 02/09/2023 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Jiangsu Yinhao (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–1 | B |
| 05/09/2026 | INT FRL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Việt Nam (nữ) | 0–1 | B |
| 19/07/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–1 | B |
| 12/07/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–0 | B |
| 04/07/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | T |
Shanghai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 | H |
| 19/07/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shanghai (nữ) | 2–1 | B |
| 12/07/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 | H |
| 04/07/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Sichuan (nữ) | 1–1 | H |
| 28/06/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Jiangsu Yinhao (nữ) vs Shanghai (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Jiangsu Yinhao (nữ) vs Shanghai (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 13 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Jiangning Football Base Stadium (Nanjing).
- Kết quả Jiangsu Yinhao (nữ) vs Shanghai (nữ) là bao nhiêu?
- Shanghai (nữ) thắng Jiangsu Yinhao (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Jiangsu Yinhao (nữ) vs Shanghai (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Jiangsu Yinhao (nữ) thắng 8, hòa 9, Shanghai (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 28/06/2026 (CWSL) Shanghai (nữ) 2-1 Jiangsu Yinhao (nữ).
- Phong độ Jiangsu Yinhao (nữ) và Shanghai (nữ) trước trận?
- Jiangsu Yinhao (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWL); Shanghai (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLDDWW).
- Đội hình xuất phát Jiangsu Yinhao (nữ) vs Shanghai (nữ)?
- Jiangsu Yinhao (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Shanghai (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:08 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

