
Jasna Djokovic là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo ZNK Split (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 5 | 433 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 70% | 25% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Albania (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Wales (nữ) | H 1-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 7,84 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |