
Sladjana Bulatović là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Ferencvarosi TC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 5 | 435 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 50% | 33% | 1 | 0 | 5,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/48 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/18 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Albania (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Wales (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/22 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |